Số liệu thống kê, nhận định SHIMIZU S-PULSE gặp FC TOKYO
VĐQG Nhật Bản, vòng 33
Shimizu S-Pulse
FT
1 - 1
(1-0)
FC Tokyo
- Thống kê Shimizu S-Pulse đấu với FC Tokyo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shimizu S-Pulse gặp FC Tokyo
Shimizu S-Pulse
40%
Hòa
40%
FC Tokyo
20%
| 02/09 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | FC Tokyo |
| 04/10 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | FC Tokyo |
| 29/04 | FC Tokyo | 0 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 07/08 | FC Tokyo | 0 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 25/05 | Shimizu S-Pulse | 0 - 3 | FC Tokyo |
- PHONG ĐỘ SHIMIZU S-PULSE
| 17/10 | Shimizu S-Pulse | 2 - 2 | Gamba Osaka |
| 14/10 | Yokohama FM | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 11/10 | Mito Hollyhock | 1 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 19/09 | Shimizu S-Pulse | 2 - 1 | JEF United Chiba |
| 12/09 | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | Avispa Fukuoka |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO1
| 17/10 | Tokyo Verdy | 0 - 4 | FC Tokyo |
| 14/10 | Mito Hollyhock | 1 - 0 | FC Tokyo |
| 10/10 | FC Tokyo | 3 - 0 | Urawa Red |
| 07/10 | FC Tokyo | 4 - 0 | Shonan Bellmare |
| 19/09 | FC Tokyo | 1 - 0 | Nagoya Grampus |
Nhận định, soi kèo Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo
Châu Á: -0.98*0 : 0*0.86
Shimizu đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, FC Tokyo thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: TOK
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*1.00
4/5 trận gần đây của Shimizu có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FC Tokyo cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shimizu S-Pulse gặp FC Tokyo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | FC Tokyo | 26 | 16 | 7 | 3 | 46 | 17 | 55 | |||||||||||
| 2. | Kashima Antlers | 25 | 16 | 5 | 4 | 42 | 21 | 53 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 25 | 12 | 10 | 3 | 36 | 28 | 46 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 | 31 | 37 | |||||||||||
| 5. | Kawasaki Fro. | 25 | 10 | 6 | 9 | 37 | 38 | 36 | |||||||||||
| 6. | Kashiwa Reysol | 25 | 11 | 1 | 13 | 37 | 36 | 34 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 26 | 9 | 6 | 11 | 37 | 34 | 33 | |||||||||||
| 8. | Tokyo Verdy | 26 | 7 | 7 | 12 | 21 | 39 | 28 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 25 | 4 | 10 | 11 | 29 | 45 | 22 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 26 | 4 | 6 | 16 | 26 | 43 | 18 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 25 | 14 | 6 | 5 | 38 | 28 | 48 | |||||||||||
| 2. | Sanf Hiroshima | 26 | 13 | 6 | 7 | 47 | 26 | 45 | |||||||||||
| 3. | Nagoya Grampus | 25 | 11 | 5 | 9 | 39 | 40 | 38 | |||||||||||
| 4. | Cerezo Osaka | 25 | 9 | 9 | 7 | 31 | 27 | 36 | |||||||||||
| 5. | Okayama | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 | 35 | 34 | |||||||||||
| 6. | Shimizu S-Pulse | 25 | 7 | 10 | 8 | 27 | 29 | 31 | |||||||||||
| 7. | Kyoto Sanga | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 | 41 | 27 | |||||||||||
| 8. | V-Varen Nagasaki | 25 | 7 | 5 | 13 | 29 | 42 | 26 | |||||||||||
| 9. | Gamba Osaka | 25 | 4 | 11 | 10 | 29 | 35 | 23 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 25 | 4 | 9 | 12 | 25 | 39 | 21 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN