Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định SÍP gặp ROMANIA

UEFA Nations League, vòng 3

Síp

FT

0 - 3

(0-3)

Romania

(36') Radu Dragusin
(PEN 25') Razvan Marin
(16') Dennis Man

- Diễn biến trận đấu Síp vs Romania trực tiếp

  •  

    82'

    Virgil Ghita
    Radu Dragusi
  • Andreas Makris
    Grigoris Kastano

    75'

     
  •  

    72'

    Ianis Hagi
    Dennis Ma
  •  

    72'

    George Puscas
    Denis Dragu
  •  

    63'

    Darius Olaru
    Razvan Mari
  •  

    63'

    Alexandru Chipciu
    Nicusor Banc
  • Pieros Sotiriou 

    62'

     
  •  

    45+6'

    Dennis Man
  • Pieros Sotiriou
    Loizos Loizo

    45'

     
  • Marios Ilia
    Marinos Tzioni

    45'

     
  • Charalampos Charalampous
    Ioannis Kousoulo

    45'

     
  •  

    41'

    Nicusor Bancu
  •  

    36'

    Radu Dragusin
  • Marios Stylianou
    Minas Antoniou (chấn thương)

    33'

     
  • Grigoris Kastanos 

    31'

     
  •  

    25'

    Razvan Marin
  • Konstantinos Laifis 

    24'

     
  •  

    16'

    Dennis Man
  • Ioannis Kousoulos 

    11'

     

- Thống kê Síp đấu với Romania

15(4) Sút bóng 19(9)
4 Phạt góc 6
11 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
4 Thẻ vàng 2
2 Việt vị 2
42% Cầm bóng 58%

Đội hình Síp

  • 1
    J. Mall
  • 19
    K. Laifis
  • 3
    H. Kyprianou
  • 18
    K. Artymatas
  • 20
    G. Kastanos
  • 8
    A. Katsantonis
  • 4
    N. Ioannou
  • 7
    A. Correia
  • 9
    I. Pittas
  • 21
    M. Tzionis
  • 17
    N. Panagiotou
- Đội hình dự bị:
  • 22
    N. Michael
  • 5
    A. Panagiotou
  • 10
    L. Loizou
  • 11
    A. Kakoullis
  • 2
    A. Karo
  • 14
    G. Malekkides
  • 15
    D. Spoljaric
  • 23
    M. Ilia
  • 13
    D. Demetriou
  • 6
    A. Gogic
  • 12
    A. Chrysostomou
  • 16
    S. Andreou

Đội hình Romania

  • 1
    F. Nita
  • 15
    A. Burca
  • 3
    R. Dragusin
  • 11
    N. Bancu
  • 2
    A. Ratiu
  • 6
    M. Marin
  • 18
    R. Marin
  • 10
    N. Stanciu
  • 19
    A. Artean
  • 13
    V. Mihaila
  • 20
    D. Man
- Đội hình dự bị:
  • 4
    C. Manea
  • 21
    D. Olaru
  • 9
    D. Dragus
  • 8
    A. Chipciu
  • 23
    D. Sorescu
  • 17
    F. Coman
  • 14
    I. Hagi
  • 16
    S. Tarnovanu
  • 7
    D. Alibec
  • 5
    V. Ghita
  • 22
    A. Mitrita
  • 12
    L. Popescu

Số liệu đối đầu Síp gặp Romania

Síp
0%
Hòa
20%
Romania
80%

Nhận định, soi kèo Síp vs Romania

Châu Á: 0.77*1 1/4 : 0*-0.95

CYP thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Trong khi đó, ROU chơi khởi sắc khi thắng 2 trận đấu vừa qua.

Dự đoán: ROU

Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.86

3/5 trận gần đây của CYP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ROU cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Síp gặp Romania

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. B.D.Nha 3 3 0 0 7 3 9
2. Montenegro 3 3 0 0 7 4 9
3. Phần Lan 3 2 1 0 9 1 7
4. Iceland 3 2 1 0 7 1 7
5. Áo 3 2 1 0 8 4 7
6. Bắc Ireland 3 2 1 0 4 0 7
7. Thụy Điển 3 2 1 0 6 3 7
8. Slovakia 3 2 1 0 5 2 7
9. Hy Lạp 3 2 1 0 5 3 7
10. Pháp 3 2 1 0 3 1 7
11. Anh 3 2 0 1 11 3 6
12. Thụy Sỹ 2 2 0 0 6 0 6
13. T.B.Nha 2 2 0 0 7 3 6
14. Albania 3 2 0 1 6 2 6
15. Bỉ 3 2 0 1 5 1 6
16. Bosnia & Herz 3 1 2 0 5 3 5
17. Hà Lan 3 1 2 0 5 4 5
18. Estonia 3 1 2 0 2 1 5
19. Ba Lan 3 1 1 1 7 3 4
20. Ireland 3 1 1 1 5 3 4
21. Belarus 3 1 1 1 4 2 4
22. Lithuania 2 1 1 0 3 1 4
23. Slovenia 2 1 1 0 2 0 4
24. Italia 3 1 1 1 5 4 4
25. Malta 2 1 1 0 3 2 4
26. Síp 3 1 1 1 3 2 4
27. Đức 3 1 1 1 3 2 4
28. Hungary 3 1 1 1 1 1 4
29. Moldova 3 1 1 1 3 4 4
30. Kosovo 3 1 1 1 2 3 4
31. Ukraina 3 1 1 1 1 3 4
32. Đảo Faroe 3 0 3 0 3 3 3
33. Na Uy 3 1 0 2 5 6 3
34. Đan Mạch 3 1 0 2 6 7 3
35. Armenia 3 1 0 2 4 5 3
36. Wales 3 1 0 2 2 4 3
37. Luxembourg 3 1 0 2 2 5 3
38. Croatia 3 1 0 2 3 12 3
39. Azerbaijan 2 0 2 0 1 1 2
40. Gibraltar 2 0 2 0 1 1 2
41. Andorra 2 0 1 1 1 2 1
42. Kazakhstan 3 0 1 2 3 5 1
43. Georgia 3 0 1 2 0 2 1
44. Liechtenstein 2 0 1 1 0 2 1
45. Latvia 3 0 1 2 1 4 1
46. Scotland 2 0 1 1 0 3 1
47. Bulgaria 3 0 1 2 1 5 1
48. Israel 3 0 1 2 1 6 1
49. Bắc Ireland Nữ 0 0 0 0 0 0 0
50. Séc 2 0 0 2 1 4 0
51. Serbia 3 0 0 3 2 6 0
52. North Macedonia 2 0 0 2 0 5 0
53. T.N.Kỳ 3 0 0 3 1 8 0
54. Romania 3 0 0 3 3 12 0
55. San Marino 3 0 0 3 0 14 0
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE
Thứ 4, ngày 30/09
01h45 Scotland 0 - 3 Thụy Sỹ
01h45 San Marino 0 - 3 Albania
01h45 Luxembourg 0 - 3 Iceland
01h45 Bulgaria 0 - 0 Estonia
01h45 Slovakia 2 - 1 Kazakhstan
01h45 Slovenia 2 - 0 North Macedonia
01h45 Séc 0 - 2 Anh
01h45 T.B.Nha 4 - 1 Croatia
Thứ 5, ngày 01/10
22h59 Azerbaijan 0 - 0 Liechtenstein
Thứ 6, ngày 02/10
01h45 Wales 2 - 1 Na Uy
01h45 Israel 0 - 0 Kosovo
01h45 Ireland 2 - 2 Áo
01h45 Đan Mạch 2 - 4 B.D.Nha
01h45 Malta 1 - 1 Gibraltar
01h45 Đức 2 - 0 Serbia
01h45 Hy Lạp 2 - 2 Hà Lan
21h00 Kazakhstan 1 - 2 Moldova
22h59 Latvia 1 - 2 Montenegro
22h59 Síp 2 - 0 Armenia
Thứ 7, ngày 03/10
01h45 Pháp 1 - 1 Italia
01h45 Đảo Faroe 1 - 1 Slovakia
01h45 Ukraina 0 - 3 Bắc Ireland
01h45 Bỉ 3 - 0 T.N.Kỳ
01h45 Hungary 1 - 0 Georgia
01h45 Bosnia & Herz 1 - 1 Thụy Điển
01h45 Ba Lan 6 - 0 Romania
20h00 Phần Lan 2 - 1 Albania
22h59 Estonia 1 - 0 Luxembourg
22h59 Iceland 3 - 0 Bulgaria
22h59 Belarus 4 - 0 San Marino
22h59 Croatia 0 - 7 Anh