Số liệu thống kê, nhận định ROMANIA gặp SÍP

UEFA Nations League, vòng 6

Romania

Florinel Coman (83')
Razvan Marin (80')
Razvan Marin (41')
Daniel Bîrligea (02')

FT

4 - 1

(2-0)

Síp

(52') Ioannis Pittas

- Diễn biến trận đấu Romania vs Síp trực tiếp

  • Alexandru Mitrita
    Valentin Mihail

    84'

     
  • Florinel Coman 

    83'

     
  • Razvan Marin 

    80'

     
  •  

    79'

    Nikolas Panagiotou
    Pieros Sotirio
  •  

    77'

    Konstantinos Laifis
  •  

    74'

    Andreas Makris
    Marinos Tzioni
  •  

    74'

    Konstantinos Laifis
  • Andrei Burca
    Radu Dragusi

    68'

     
  • Stefan Tarnovanu
    Florin Nita (chấn thương)

    67'

     
  • Florinel Coman
    Marius Mari

    67'

     
  • Adrian Sut
    Darius Olar

    66'

     
  •  

    53'

    Minas Antoniou
  •  

    52'

    Ioannis Pittas
  •  

    45'

    Minas Antoniou
    Andreas Kar
  •  

    45'

    Ioannis Pittas
    Andronikos Kakoulli
  •  

    45'

    Charalampos Charalampous
    Danilo Spoljari
  • Razvan Marin 

    41'

     
  •  

    15'

    Andreas Karo
  • Daniel Bîrligea 

    02'

     

- Thống kê Romania đấu với Síp

19(9) Sút bóng 8(4)
5 Phạt góc 2
11 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng 4
1 Việt vị 1
65% Cầm bóng 35%

Đội hình Romania

  • 1
    F. Nita
  • 2
    A. Ratiu
  • 3
    R. Dragusin
  • 5
    A. Pascanu
  • 11
    N. Bancu
  • 18
    R. Marin
  • 6
    M. Marin
  • 21
    D. Olaru
  • 10
    I. Hagi
  • 9
    D. Birligea
  • 13
    V. Mihaila
- Đội hình dự bị:
  • 8
    A. Sut
  • 16
    S. Tarnovanu
  • 17
    F. Coman
  • 22
    A. Mitrita
  • 19
    D. Dragus
  • 7
    D. Alibec
  • 23
    D. Sorescu
  • 4
    C. Manea

Đội hình Síp

  • 13
    D. Demetriou
  • 8
    Correia
  • 19
    K. Laifis
  • 16
    S. Andreou
  • 2
    A. Karo
  • 11
    A. Kakoullis
  • 18
    K. Artymatas
  • 6
    D. Spoljaric
  • 17
    L. Loizou
  • 21
    M. Tzionis
  • 10
    P. Sotiriou
- Đội hình dự bị:
  • 7
    M. Antoniou
  • 5
    C. Charalampous
  • 9
    I. Pittas
  • 23
    A. Makris
  • 3
    N. Panagiotou
  • 4
    C. Shielis
  • 12
    G. Satsias

Số liệu đối đầu Romania gặp Síp

Romania
80%
Hòa
20%
Síp
0%

Nhận định, soi kèo Romania vs Síp

Châu Á: 0.85*0 : 1 1/2*0.97

ROU đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, CYP thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.

Dự đoán: ROU

Tài xỉu: 0.89*2 3/4*0.91

5 trận gần đây của ROU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CYP cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Romania gặp Síp

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. B.D.Nha 6 4 2 0 13 5 14
2. Croatia 6 2 2 2 8 8 8
3. Scotland 6 2 1 3 7 8 7
4. Ba Lan 6 1 1 4 9 16 4
Bảng A2
1. Pháp 6 4 1 1 12 6 13
2. Italia 6 4 1 1 13 8 13
3. Bỉ 6 1 1 4 6 9 4
4. Israel 6 1 1 4 5 13 4
Bảng A3
1. Đức 6 4 2 0 18 4 14
2. Hà Lan 6 2 3 1 13 7 9
3. Hungary 6 1 3 2 4 11 6
4. Bosnia & Herz 6 0 2 4 4 17 2
Bảng A4
1. T.B.Nha 6 5 1 0 13 4 16
2. Đan Mạch 6 2 2 2 7 5 8
3. Serbia 6 1 3 2 3 6 6
4. Thụy Sỹ 6 0 2 4 6 14 2
Bảng B1
1. Séc 6 3 2 1 9 8 11
2. Ukraina 6 2 2 2 8 8 8
3. Georgia 6 2 1 3 7 6 7
4. Albania 6 2 1 3 4 6 7
Bảng B2
1. Anh 6 5 0 1 16 3 15
2. Hy Lạp 6 5 0 1 11 4 15
3. Ireland 6 2 0 4 3 12 6
4. Phần Lan 6 0 0 6 2 13 0
Bảng B3
1. Na Uy 6 4 1 1 15 7 13
2. Áo 6 3 2 1 14 5 11
3. Slovenia 6 2 2 2 7 9 8
4. Kazakhstan 6 0 1 5 0 15 1
Bảng B4
1. Wales 6 3 3 0 9 4 12
2. T.N.Kỳ 6 3 2 1 9 6 11
3. Iceland 6 2 1 3 10 13 7
4. Montenegro 6 1 0 5 4 9 3
Bảng C1
1. Thụy Điển 6 5 1 0 19 4 16
2. Slovakia 6 4 1 1 10 5 13
3. Estonia 6 1 1 4 3 9 4
4. Azerbaijan 6 0 1 5 3 17 1
Bảng C2
1. Romania 6 6 0 0 18 3 18
2. Kosovo 6 4 0 2 10 7 12
3. Síp 6 2 0 4 4 15 6
4. Lithuania 6 0 0 6 4 11 0
Bảng C3
1. Bắc Ireland 6 3 2 1 11 3 11
2. Bulgaria 6 2 3 1 3 6 9
3. Belarus 6 1 4 1 3 4 7
4. Luxembourg 6 0 3 3 3 7 3
Bảng C4
1. North Macedonia 6 5 1 0 10 1 16
2. Armenia 6 2 1 3 8 9 7
3. Đảo Faroe 6 1 3 2 5 6 6
4. Latvia 6 1 1 4 4 11 4
Bảng D1
1. San Marino 4 2 1 1 5 3 7
2. Gibraltar 4 1 3 0 4 3 6
3. Liechtenstein 4 0 2 2 3 6 2
Bảng D2
1. Moldova 4 3 0 1 5 1 9
2. Malta 4 2 1 1 2 2 7
3. Andorra 4 0 1 3 0 4 1
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE
BÌNH LUẬN:
go88 go88 hitclub hitclub sunwin go88 tải go88 Trang cá cược bóng đá Keonhacai tỷ lệ kèo bóng đá Bj38 keo nha cai bongdalu ga67 bj888 ug888 Tỷ số trực tuyến kqbd sv888 sunwin Sunwin Socolive FEBET soi cầu xsmb tỷ lệ kèo nhà cái 1Gom FEBET kèo nhà cái 5 kết quả bóng đá go88 soi cầu miền bắc Sun win go88 hitclub thapcam kết quả bóng đá tỷ lệ kèo nhà cái Bongdalu hitclub go88 cổng game sunwin lịch thi đấu bóng đá kubet THABET sunwin tài xỉu sunwin
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo