Số liệu thống kê, nhận định SLAVIA PRAHA gặp HRADEC KRALOVE
VĐQG Séc, vòng 28
Slavia Praha
FT
2 - 1
(1-1)
Hradec Kralove
- Thống kê Slavia Praha đấu với Hradec Kralove
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slavia Praha gặp Hradec Kralove
Slavia Praha
20%
Hòa
40%
Hradec Kralove
40%
| 17/05 | Hradec Kralove | 3 - 1 | Slavia Praha |
| 19/04 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Slavia Praha |
| 21/07 | Slavia Praha | 2 - 2 | Hradec Kralove |
| 06/04 | Slavia Praha | 2 - 1 | Hradec Kralove |
| 04/11 | Hradec Kralove | 1 - 1 | Slavia Praha |
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA
| 01/08 | Banik Ostrava | 0 - 4 | Slavia Praha |
| 26/07 | Slavia Praha | 5 - 1 | Slovacko |
| 12/07 | Slavia Praha | 3 - 0 | Ruzomberok |
| 11/07 | Slavia Praha | 0 - 1 | Slo. Bratislava |
| 05/07 | Wieczysta Krakow | 2 - 2 | Slavia Praha |
- PHONG ĐỘ HRADEC KRALOVE1
| 14/08 | Besiktas | 1 - 0 | Hradec Kralove |
| 07/08 | Hradec Kralove | 0 - 1 | Besiktas |
| 02/08 | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 31/07 | Hradec Kralove | 3 - 1 | Tromso |
| 27/07 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Pardubice |
Nhận định, soi kèo Slavia Praha vs Hradec Kralove
Châu Á: 0.90*0 : 1 3/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLPRA khi thắng 10/19 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLPRA
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.90
4/5 trận gần đây của SLPRA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HKRA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slavia Praha gặp Hradec Kralove
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 |
| 2. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 3. | Teplice | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 4. | Mlada Boleslav | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 5. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 6. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 7. | Slovan Liberec | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 8. | Sparta Praha | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 |
| 9. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 10. | Sigma Olomouc | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 11. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 12. | Vik.Plzen | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 |
| 13. | Bohemians 1905 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 14. | Slovacko | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 |
| 15. | Pardubice | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 16. | Zlin | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC