Số liệu thống kê, nhận định SLAVIA PRAHA gặp SLOVAN LIBEREC
VĐQG Séc, vòng 25
Slavia Praha
FT
3 - 0
(1-0)
Slovan Liberec
- Thống kê Slavia Praha đấu với Slovan Liberec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slavia Praha gặp Slovan Liberec
Slavia Praha
80%
Hòa
20%
Slovan Liberec
0%
| 22/02 | Slavia Praha | 1 - 0 | Slovan Liberec |
| 21/09 | Slovan Liberec | 1 - 1 | Slavia Praha |
| 01/12 | Slavia Praha | 1 - 0 | Slovan Liberec |
| 02/08 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Slavia Praha |
| 17/03 | Slavia Praha | 3 - 0 | Slovan Liberec |
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA
| 01/08 | Banik Ostrava | 0 - 4 | Slavia Praha |
| 26/07 | Slavia Praha | 5 - 1 | Slovacko |
| 12/07 | Slavia Praha | 3 - 0 | Ruzomberok |
| 11/07 | Slavia Praha | 0 - 1 | Slo. Bratislava |
| 05/07 | Wieczysta Krakow | 2 - 2 | Slavia Praha |
- PHONG ĐỘ SLOVAN LIBEREC1
| 01/08 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Teplice |
| 25/07 | Vik.Plzen | 1 - 3 | Slovan Liberec |
| 09/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 04/07 | Slovan Liberec | 2 - 2 | Dukla Praha |
| 27/06 | Slovan Liberec | 2 - 0 | Usti & Labem |
Nhận định, soi kèo Slavia Praha vs Slovan Liberec
Châu Á: 0.67*0 : 1 3/4*-0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLPRA khi thắng 15/27 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLPRA
Tài xỉu: 0.86*3*0.94
4/5 trận gần đây của SLPRA có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slavia Praha gặp Slovan Liberec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 7 |
| 2. | Slavia Praha | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 |
| 3. | Sparta Praha | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 |
| 4. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 5. | Mlada Boleslav | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 5 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 7. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 8. | Sigma Olomouc | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 |
| 9. | Bohemians 1905 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 |
| 10. | Slovan Liberec | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 11. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 12. | Vik.Plzen | 3 | 0 | 2 | 1 | 7 | 9 | 2 |
| 13. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 14. | Pardubice | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 |
| 15. | Slovacko | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | 1 |
| 16. | Zlin | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC