Số liệu thống kê, nhận định SLOVACKO gặp MLADA BOLESLAV
VĐQG Séc, vòng 16
Slovacko
FT
1 - 1
(1-1)
Mlada Boleslav
- Thống kê Slovacko đấu với Mlada Boleslav
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slovacko gặp Mlada Boleslav
Slovacko
0%
Hòa
60%
Mlada Boleslav
40%
| 22/08 | Mlada Boleslav | 2 - 1 | Slovacko |
| 16/05 | Slovacko | 0 - 3 | Mlada Boleslav |
| 07/03 | Slovacko | 2 - 2 | Mlada Boleslav |
| 04/10 | Mlada Boleslav | 0 - 0 | Slovacko |
| 25/05 | Mlada Boleslav | 2 - 2 | Slovacko |
- PHONG ĐỘ SLOVACKO
- PHONG ĐỘ MLADA BOLESLAV1
| 24/10 | Slavia Praha | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 17/10 | Mlada Boleslav | 1 - 0 | Teplice |
| 10/10 | Vik.Plzen | 3 - 0 | Mlada Boleslav |
| 19/09 | Mlada Boleslav | 2 - 0 | Zbrojovka Brno |
| 12/09 | Slovan Liberec | 3 - 0 | Mlada Boleslav |
Nhận định, soi kèo Slovacko vs Mlada Boleslav
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MBO khi thắng 17/32 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MBO
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*1.00
3/5 trận gần đây của SLOK có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MBO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slovacko gặp Mlada Boleslav
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 8 | 5 | 3 | 0 | 21 | 5 | 18 |
| 2. | Mlada Boleslav | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 18 |
| 3. | Teplice | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 17 |
| 4. | Slovan Liberec | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 |
| 5. | Sigma Olomouc | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 14 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 13 | 14 |
| 7. | Bohemians 1905 | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 13 | 13 |
| 8. | Sparta Praha | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 10 | 12 |
| 9. | Jablonec | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | 11 |
| 10. | Pardubice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | 8 |
| 11. | Hradec Kralove | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | 8 |
| 12. | Banik Ostrava | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 7 |
| 13. | Vik.Plzen | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | 6 |
| 14. | SK Artis Brno | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 6 |
| 15. | Slovacko | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | 4 |
| 16. | Zlin | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 18 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC