Số liệu thống kê, nhận định SLOVACKO gặp MLADA BOLESLAV
VĐQG Séc, vòng 16
Slovacko
FT
1 - 1
(1-1)
Mlada Boleslav
- Thống kê Slovacko đấu với Mlada Boleslav
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slovacko gặp Mlada Boleslav
Slovacko
0%
Hòa
80%
Mlada Boleslav
20%
| 16/05 | Slovacko | 0 - 3 | Mlada Boleslav |
| 07/03 | Slovacko | 2 - 2 | Mlada Boleslav |
| 04/10 | Mlada Boleslav | 0 - 0 | Slovacko |
| 25/05 | Mlada Boleslav | 2 - 2 | Slovacko |
| 23/11 | Slovacko | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
- PHONG ĐỘ SLOVACKO
| 26/07 | Slavia Praha | 5 - 1 | Slovacko |
| 11/07 | Slovacko | 3 - 3 | Zalaegerzseg |
| 08/07 | Slovacko | 2 - 1 | Zorya |
| 04/07 | Slovacko | 1 - 1 | Spartak Trnava |
| 24/06 | Slovacko | 1 - 2 | Jihlava |
- PHONG ĐỘ MLADA BOLESLAV1
| 04/07 | Mlada Boleslav | 3 - 0 | Vik.Zizkov |
| 26/06 | Dukla Praha | 0 - 2 | Mlada Boleslav |
| 23/05 | Mlada Boleslav | 0 - 2 | Teplice |
| 16/05 | Slovacko | 0 - 3 | Mlada Boleslav |
| 12/05 | Mlada Boleslav | 1 - 2 | Dukla Praha |
Nhận định, soi kèo Slovacko vs Mlada Boleslav
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MBO khi thắng 17/32 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MBO
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*1.00
3/5 trận gần đây của SLOK có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MBO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slovacko gặp Mlada Boleslav
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Slovan Liberec | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 3. | Teplice | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4. | Zbrojovka Brno | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5. | Hradec Kralove | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Jablonec | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Banik Ostrava | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 8. | Mlada Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | SK Artis Brno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Pardubice | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Sigma Olomouc | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Zlin | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13. | Bohemians 1905 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Sparta Praha | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 15. | Vik.Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 16. | Slovacko | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC