Số liệu thống kê, nhận định MLADA BOLESLAV gặp SLOVACKO
VĐQG Séc, vòng 11
Mlada Boleslav
FT
0 - 0
(0-0)
Slovacko
- Thống kê Mlada Boleslav đấu với Slovacko
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Mlada Boleslav gặp Slovacko
Mlada Boleslav
20%
Hòa
80%
Slovacko
0%
| 16/05 | Slovacko | 0 - 3 | Mlada Boleslav |
| 07/03 | Slovacko | 2 - 2 | Mlada Boleslav |
| 04/10 | Mlada Boleslav | 0 - 0 | Slovacko |
| 25/05 | Mlada Boleslav | 2 - 2 | Slovacko |
| 23/11 | Slovacko | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
- PHONG ĐỘ MLADA BOLESLAV
| 02/08 | Sigma Olomouc | 2 - 2 | Mlada Boleslav |
| 27/07 | SK Artis Brno | 2 - 4 | Mlada Boleslav |
| 04/07 | Mlada Boleslav | 3 - 0 | Vik.Zizkov |
| 26/06 | Dukla Praha | 0 - 2 | Mlada Boleslav |
| 23/05 | Mlada Boleslav | 0 - 2 | Teplice |
- PHONG ĐỘ SLOVACKO1
| 01/08 | Slovacko | 1 - 1 | SK Artis Brno |
| 26/07 | Slavia Praha | 5 - 1 | Slovacko |
| 11/07 | Slovacko | 3 - 3 | Zalaegerzseg |
| 08/07 | Slovacko | 2 - 1 | Zorya |
| 04/07 | Slovacko | 1 - 1 | Spartak Trnava |
Nhận định, soi kèo Mlada Boleslav vs Slovacko
Châu Á: 0.83*0 : 1/2*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Mlada Boleslav khi thắng 17/33 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MBO
Tài xỉu: 0.81*2 3/4*0.99
4/5 trận gần đây của Slovacko có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mlada Boleslav gặp Slovacko
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 |
| 2. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 3. | Teplice | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 4. | Mlada Boleslav | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 5. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 6. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 7. | Slovan Liberec | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 8. | Sparta Praha | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 |
| 9. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 10. | Sigma Olomouc | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 11. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 12. | Vik.Plzen | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 |
| 13. | Bohemians 1905 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 14. | Slovacko | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 |
| 15. | Pardubice | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 16. | Zlin | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

