Số liệu thống kê, nhận định SLOVACKO gặp SPARTA PRAHA
VĐQG Séc, vòng 22
Slovacko
FT
1 - 3
(1-1)
Sparta Praha
- Thống kê Slovacko đấu với Sparta Praha
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slovacko gặp Sparta Praha
Slovacko
0%
Hòa
40%
Sparta Praha
60%
| 16/03 | Sparta Praha | 5 - 2 | Slovacko |
| 19/10 | Slovacko | 0 - 0 | Sparta Praha |
| 02/02 | Slovacko | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 24/08 | Sparta Praha | 2 - 2 | Slovacko |
| 05/05 | Slovacko | 2 - 4 | Sparta Praha |
- PHONG ĐỘ SLOVACKO
| 12/09 | Bohemians 1905 | 2 - 0 | Slovacko |
| 05/09 | Slovacko | 0 - 0 | Pardubice |
| 30/08 | Vik.Plzen | 1 - 1 | Slovacko |
| 22/08 | Mlada Boleslav | 2 - 1 | Slovacko |
| 15/08 | Slovacko | 1 - 2 | Sigma Olomouc |
- PHONG ĐỘ SPARTA PRAHA1
| 12/09 | Sparta Praha | 2 - 0 | Jablonec |
| 06/09 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Sparta Praha |
| 31/08 | Sparta Praha | 0 - 3 | Slavia Praha |
| 15/08 | Sparta Praha | 4 - 1 | Teplice |
| 12/08 | Lyon | 3 - 0 | Sparta Praha |
Nhận định, soi kèo Slovacko vs Sparta Praha
Châu Á: 0.96*1/2 : 0*0.86
SLOK đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, SPRA thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: SPRA
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.86
4/5 trận gần đây của SLOK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của SPRA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slovacko gặp Sparta Praha
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 3 | 13 |
| 2. | Teplice | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 13 | 13 |
| 3. | Zbrojovka Brno | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 8 | 13 |
| 4. | Slovan Liberec | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 3 | 12 |
| 5. | Mlada Boleslav | 5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 6 | 11 |
| 6. | Sigma Olomouc | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 10 |
| 7. | Jablonec | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 |
| 8. | Hradec Kralove | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | 7 |
| 9. | Sparta Praha | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 10 | 6 |
| 10. | Bohemians 1905 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | 6 |
| 11. | Banik Ostrava | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 8 | 6 |
| 12. | Vik.Plzen | 4 | 0 | 3 | 1 | 8 | 10 | 3 |
| 13. | Slovacko | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 11 | 3 |
| 14. | Pardubice | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | 2 |
| 15. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 16. | Zlin | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 13 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC