Số liệu thống kê, nhận định SLOVAN LIBEREC gặp SPARTA PRAHA
VĐQG Séc, vòng 34
Slovan Liberec
FT
0 - 2
(0-0)
Sparta Praha
- Thống kê Slovan Liberec đấu với Sparta Praha
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slovan Liberec gặp Sparta Praha
Slovan Liberec
20%
Hòa
20%
Sparta Praha
60%
| 17/05 | Slovan Liberec | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 15/12 | Sparta Praha | 2 - 2 | Slovan Liberec |
| 18/08 | Slovan Liberec | 0 - 2 | Sparta Praha |
| 16/03 | Slovan Liberec | 1 - 0 | Sparta Praha |
| 20/10 | Sparta Praha | 2 - 1 | Slovan Liberec |
- PHONG ĐỘ SLOVAN LIBEREC
| 01/08 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Teplice |
| 25/07 | Vik.Plzen | 1 - 3 | Slovan Liberec |
| 09/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 04/07 | Slovan Liberec | 2 - 2 | Dukla Praha |
| 27/06 | Slovan Liberec | 2 - 0 | Usti & Labem |
- PHONG ĐỘ SPARTA PRAHA1
| 12/08 | Lyon | 3 - 0 | Sparta Praha |
| 05/08 | Sparta Praha | 2 - 1 | Lyon |
| 01/08 | Sparta Praha | 3 - 1 | Zlin |
| 26/07 | Zbrojovka Brno | 3 - 1 | Sparta Praha |
| 16/07 | Jagiellonia | 1 - 0 | Sparta Praha |
Nhận định, soi kèo Slovan Liberec vs Sparta Praha
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sparta Praha khi thắng 22/39 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SPRA
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của SLI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SPRA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slovan Liberec gặp Sparta Praha
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 |
| 2. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 3. | Teplice | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 4. | Mlada Boleslav | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 5. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 6. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 7. | Slovan Liberec | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 8. | Sparta Praha | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 |
| 9. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 10. | Sigma Olomouc | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 11. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 12. | Vik.Plzen | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 |
| 13. | Bohemians 1905 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 14. | Slovacko | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 |
| 15. | Pardubice | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 16. | Zlin | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

