Số liệu thống kê, nhận định SLOVAN LIBEREC gặp SLAVIA PRAHA
VĐQG Séc, vòng 27
Slovan Liberec
FT
0 - 1
(0-0)
Slavia Praha
- Thống kê Slovan Liberec đấu với Slavia Praha
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slovan Liberec gặp Slavia Praha
Slovan Liberec
0%
Hòa
20%
Slavia Praha
80%
| 22/02 | Slavia Praha | 1 - 0 | Slovan Liberec |
| 21/09 | Slovan Liberec | 1 - 1 | Slavia Praha |
| 01/12 | Slavia Praha | 1 - 0 | Slovan Liberec |
| 02/08 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Slavia Praha |
| 17/03 | Slavia Praha | 3 - 0 | Slovan Liberec |
- PHONG ĐỘ SLOVAN LIBEREC
| 07/03 | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 28/02 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Hradec Kralove |
| 22/02 | Slavia Praha | 1 - 0 | Slovan Liberec |
| 15/02 | Slovan Liberec | 1 - 0 | Banik Ostrava |
| 09/02 | Vik.Plzen | 3 - 1 | Slovan Liberec |
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA1
| 03/03 | Jablonec | 2 - 2 | Slavia Praha |
| 28/02 | Dukla Praha | 0 - 2 | Slavia Praha |
| 22/02 | Slavia Praha | 1 - 0 | Slovan Liberec |
| 14/02 | MFK Karvina | 1 - 3 | Slavia Praha |
| 08/02 | Slavia Praha | 4 - 0 | Mlada Boleslav |
Nhận định, soi kèo Slovan Liberec vs Slavia Praha
Châu Á: -0.98*1/2 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLPRA khi thắng 11/21 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLPRA
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.80
3/5 trận gần đây của SLI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SLPRA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slovan Liberec gặp Slavia Praha
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 24 | 17 | 7 | 0 | 52 | 18 | 58 |
| 2. | Sparta Praha | 24 | 15 | 6 | 3 | 48 | 25 | 51 |
| 3. | Jablonec | 25 | 13 | 6 | 6 | 32 | 25 | 45 |
| 4. | Vik.Plzen | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 | 31 | 42 |
| 5. | Sigma Olomouc | 25 | 11 | 6 | 8 | 26 | 23 | 39 |
| 6. | Slovan Liberec | 25 | 10 | 8 | 7 | 37 | 24 | 38 |
| 7. | Hradec Kralove | 24 | 9 | 7 | 8 | 34 | 29 | 34 |
| 8. | MFK Karvina | 24 | 10 | 2 | 12 | 35 | 40 | 32 |
| 9. | Zlin | 24 | 8 | 7 | 9 | 29 | 29 | 31 |
| 10. | Teplice | 25 | 6 | 9 | 10 | 24 | 30 | 27 |
| 11. | Bohemians 1905 | 25 | 7 | 6 | 12 | 20 | 30 | 27 |
| 12. | Pardubice | 24 | 6 | 8 | 10 | 29 | 41 | 26 |
| 13. | Mlada Boleslav | 25 | 5 | 9 | 11 | 34 | 49 | 24 |
| 14. | Slovacko | 25 | 5 | 8 | 12 | 20 | 31 | 23 |
| 15. | Banik Ostrava | 24 | 4 | 7 | 13 | 18 | 33 | 19 |
| 16. | Dukla Praha | 25 | 2 | 10 | 13 | 14 | 36 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC