Số liệu thống kê, nhận định SOGDIANA JIZZAKH gặp MASHAL MUBAREK
VĐQG Uzbekistan, vòng 15
Sogdiana Jizzakh
FT
0 - 1
(0-0)
Mashal Mubarek
- Thống kê Sogdiana Jizzakh đấu với Mashal Mubarek
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sogdiana Jizzakh gặp Mashal Mubarek
Sogdiana Jizzakh
20%
Hòa
60%
Mashal Mubarek
20%
| 10/08 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 0 | Mashal Mubarek |
| 29/03 | Mashal Mubarek | 1 - 0 | Sogdiana Jizzakh |
| 24/08 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 2 | Mashal Mubarek |
| 21/09 | Mashal Mubarek | 0 - 0 | Sogdiana Jizzakh |
| 15/04 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 2 | Mashal Mubarek |
- PHONG ĐỘ SOGDIANA JIZZAKH
| 02/04 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 2 | Kokand 1912 |
| 20/03 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 4 | Pakhtakor |
| 12/03 | FK AGMK | 2 - 2 | Sogdiana Jizzakh |
| 06/03 | Sogdiana Jizzakh | 0 - 2 | Nasaf Qarshi |
| 27/02 | Andijan | 4 - 0 | Sogdiana Jizzakh |
- PHONG ĐỘ MASHAL MUBAREK1
| 03/04 | Navbahor | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
| 19/03 | Andijan | 2 - 0 | Mashal Mubarek |
| 10/03 | Mashal Mubarek | 0 - 2 | Qyzylqum |
| 05/03 | Mashal Mubarek | 0 - 2 | Lok. Tashkent |
| 28/02 | Neftchi | 3 - 0 | Mashal Mubarek |
Nhận định, soi kèo Sogdiana Jizzakh vs Mashal Mubarek
Châu Á: **
SJIZ đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MMUB thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MMUB
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của SJIZ có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MMUB cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sogdiana Jizzakh gặp Mashal Mubarek
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 |
| 2. | Pakhtakor | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 6 | 12 |
| 3. | Bunyodkor | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 10 |
| 4. | Nasaf Qarshi | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 10 |
| 5. | Buxoro | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 10 |
| 6. | Navbahor | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 9 |
| 7. | Lok. Tashkent | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 |
| 8. | Xorazm Urganch | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 7 |
| 9. | Surkhon Termiz | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | 7 |
| 10. | Andijan | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 6 | 6 |
| 11. | Qyzylqum | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 8 | 6 |
| 12. | Kokand 1912 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | 5 |
| 13. | Dinamo Samarkand | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | 4 |
| 14. | FK AGMK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | 4 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 14 | 2 |
| 16. | Mashal Mubarek | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 11 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN