Số liệu thống kê, nhận định SPARTA PRAHA gặp JABLONEC
VĐQG Séc, vòng Play off
Sparta Praha
FT
1 - 3
(0-2)
Jablonec
- Thống kê Sparta Praha đấu với Jablonec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sparta Praha gặp Jablonec
Sparta Praha
60%
Hòa
20%
Jablonec
20%
| 18/04 | Sparta Praha | 3 - 1 | Jablonec |
| 20/07 | Jablonec | 1 - 1 | Sparta Praha |
| 04/05 | Sparta Praha | 1 - 3 | Jablonec |
| 15/12 | Sparta Praha | 2 - 1 | Jablonec |
| 18/08 | Jablonec | 1 - 2 | Sparta Praha |
- PHONG ĐỘ SPARTA PRAHA
| 01/08 | Sparta Praha | 3 - 1 | Zlin |
| 26/07 | Zbrojovka Brno | 3 - 1 | Sparta Praha |
| 16/07 | Jagiellonia | 1 - 0 | Sparta Praha |
| 11/07 | Sparta Praha | 3 - 0 | Gamba Osaka |
| 04/07 | Sparta Praha | 4 - 1 | Opava |
- PHONG ĐỘ JABLONEC1
| 03/08 | Pardubice | 0 - 2 | Jablonec |
| 30/07 | Jablonec | 2 - 0 | NK Varazdin |
| 26/07 | Jablonec | 2 - 1 | Sigma Olomouc |
| 24/07 | NK Varazdin | 3 - 2 | Jablonec |
| 12/07 | Jablonec | 1 - 0 | Osnabruck |
Nhận định, soi kèo Sparta Praha vs Jablonec
Châu Á: 0.91*0 : 1*0.91
SPRA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, JAB thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: JAB
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của SPRA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của JAB cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sparta Praha gặp Jablonec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 |
| 2. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 3. | Teplice | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 4. | Mlada Boleslav | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 5. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 6. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 7. | Slovan Liberec | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 8. | Sparta Praha | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 |
| 9. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 10. | Sigma Olomouc | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 11. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 12. | Vik.Plzen | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 |
| 13. | Bohemians 1905 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 14. | Slovacko | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 |
| 15. | Pardubice | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 16. | Zlin | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC