Số liệu thống kê, nhận định SPARTA PRAHA gặp JABLONEC
VĐQG Séc, vòng Play off
Sparta Praha
FT
1 - 3
(0-2)
Jablonec
- Thống kê Sparta Praha đấu với Jablonec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sparta Praha gặp Jablonec
Sparta Praha
60%
Hòa
20%
Jablonec
20%
| 20/07 | Jablonec | 1 - 1 | Sparta Praha |
| 04/05 | Sparta Praha | 1 - 3 | Jablonec |
| 15/12 | Sparta Praha | 2 - 1 | Jablonec |
| 18/08 | Jablonec | 1 - 2 | Sparta Praha |
| 09/12 | Sparta Praha | 3 - 0 | Jablonec |
- PHONG ĐỘ SPARTA PRAHA
| 23/02 | Vik.Plzen | 0 - 0 | Sparta Praha |
| 16/02 | Sparta Praha | 2 - 0 | Hradec Kralove |
| 08/02 | Zlin | 0 - 3 | Sparta Praha |
| 01/02 | Dukla Praha | 0 - 3 | Sparta Praha |
| 22/01 | Legia Wars. | 3 - 3 | Sparta Praha |
- PHONG ĐỘ JABLONEC1
Nhận định, soi kèo Sparta Praha vs Jablonec
Châu Á: 0.91*0 : 1*0.91
SPRA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, JAB thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: JAB
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của SPRA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của JAB cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sparta Praha gặp Jablonec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 24 | 17 | 7 | 0 | 52 | 18 | 58 |
| 2. | Sparta Praha | 24 | 15 | 6 | 3 | 48 | 25 | 51 |
| 3. | Jablonec | 24 | 13 | 6 | 5 | 31 | 23 | 45 |
| 4. | Vik.Plzen | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | 28 | 42 |
| 5. | Slovan Liberec | 24 | 10 | 7 | 7 | 37 | 24 | 37 |
| 6. | Hradec Kralove | 24 | 9 | 7 | 8 | 34 | 29 | 34 |
| 7. | Sigma Olomouc | 23 | 9 | 6 | 8 | 23 | 22 | 33 |
| 8. | MFK Karvina | 23 | 10 | 2 | 11 | 35 | 38 | 32 |
| 9. | Zlin | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 29 | 28 |
| 10. | Teplice | 24 | 6 | 8 | 10 | 24 | 30 | 26 |
| 11. | Bohemians 1905 | 23 | 7 | 5 | 11 | 20 | 29 | 26 |
| 12. | Pardubice | 24 | 6 | 8 | 10 | 29 | 41 | 26 |
| 13. | Mlada Boleslav | 24 | 5 | 8 | 11 | 32 | 47 | 23 |
| 14. | Slovacko | 23 | 4 | 7 | 12 | 16 | 29 | 19 |
| 15. | Banik Ostrava | 24 | 4 | 7 | 13 | 18 | 33 | 19 |
| 16. | Dukla Praha | 24 | 2 | 9 | 13 | 14 | 36 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

