Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định SPARTA PRAHA gặp LIVERPOOL

Cúp C2 Châu Âu, vòng 1/8 Luot Di

Sparta Praha

Conor Bradley (O.g 46')

FT

1 - 5

(0-3)

Liverpool

(90+4') Dominik Szoboszlai
(84') (Hủy bởi VAR) Mohamed Salah
(53') Luis Diaz
(45+3') Darwin Nunez
(25') Darwin Nunez
(PEN 06') Alexis Mac Allister

- Diễn biến trận đấu Sparta Praha vs Liverpool trực tiếp

  •  

    90+4'

    Dominik Szoboszlai
  •  

    84'

    Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Mohamed Salah
  • Adam Karabec
    Kaan Kairine

    74'

     
  • Indrit Tuci
    Veljko Birmancevi

    74'

     
  • Victor Olatunji
    Jan Kucht

    74'

     
  •  

    74'

    Mohamed Salah
    Luis Dia
  • Jaroslav Zeleny 

    73'

     
  • Qazim Laci
    Lukas Harasli

    65'

     
  •  

    65'

    Bobby Clark
    Alexis Mac Alliste
  • Ladislav Krejci 

    62'

     
  •  

    53'

    Luis Diaz
  •  

    51'

    Dominik Szoboszlai
    Darwin Nune
  •  

    50'

    Virgil van Dijk
    Ibrahima Konate (chấn thương)
  • Conor Bradley 

    46'

     
  •  

    45+3'

    Darwin Nunez
  •  

    45'

    Conor Bradley
    Joe Gome
  • Matej Rynes
    Asger Sorensen (chấn thương)

    43'

     
  •  

    25'

    Darwin Nunez
  •  

    06'

    Alexis Mac Allister

- Thống kê Sparta Praha đấu với Liverpool

10(7) Sút bóng 20(10)
5 Phạt góc 3
12 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
2 Thẻ vàng 0
5 Việt vị 1
39% Cầm bóng 61%

Đội hình Sparta Praha

  • 1
    P. Vindahl
  • 41
    M. Vitik
  • 37
    L. Krejci
  • 25
    A. Sorensen
  • 6
    K. Kairinen
  • 4
    A. Gabriel
  • 30
    J. Zeleny
  • 2
    A. Preciado
  • 9
    J. Kuchta
  • 22
    L. Haraslin
  • 14
    V. Birmancevic
- Đội hình dự bị:
  • 11
    M. Minchev
  • 26
    P. Vydra
  • 29
    M. Heca
  • 10
    A. Karabec
  • 18
    L. Sadilek
  • 19
    J. Mejdr
  • 7
    V. Olatunji
  • 28
    T. Wiesner
  • 32
    M. Rynes
  • 20
    Q. Laci
  • 24
    V. Vorel
  • 44
    Jakub Surovcik

Đội hình Liverpool

  • 62
    C. Kelleher
  • 5
    I. Konate
  • 78
    J. Quansah
  • 26
    A. Robertson
  • 2
    J. Gomez
  • 3
    W. Endo
  • 10
    A. Mac Allister
  • 19
    H. Elliott
  • 18
    C. Gakpo
  • 9
    D. Nunez
  • 7
    L. Diaz
- Đội hình dự bị:
  • 21
    K. Tsimikas
  • 49
    K. Gordon
  • 11
    M. Salah
  • 92
    Mateusz Musialowski
  • 67
    L. Koumas
  • 53
    J. McConnell
  • 4
    V. van Dijk
  • 93
    Fabian Mrozek
  • 8
    D. Szoboszlai
  • 13
    Adrian
  • 42
    B. Clark
  • 84
    C. Bradley

Số liệu đối đầu Sparta Praha gặp Liverpool

Sparta Praha
0%
Hòa
25%
Liverpool
75%

Nhận định, soi kèo Sparta Praha vs Liverpool

Châu Á: -0.97*1/2 : 0*0.87

SPRA đang chơi KHÔNG TỐT (không thắng 2 trận gần đây). Mặt khác, LIV thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).

Dự đoán: LIV

Tài xỉu: 0.88*2 3/4*1.00

4/5 trận gần đây của SPRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LIV cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Sparta Praha gặp Liverpool

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lyon 8 7 0 1 18 5 21
2. Aston Villa 8 7 0 1 14 6 21
3. Midtjylland 8 6 1 1 18 8 19
4. Porto 8 5 2 1 13 7 17
5. Real Betis 8 5 2 1 13 7 17
6. Braga 8 5 2 1 11 5 17
7. Freiburg 8 5 2 1 10 4 17
8. Roma 8 5 1 2 13 6 16
9. Racing Genk 8 5 1 2 11 7 16
10. Bologna 8 4 3 1 14 7 15
11. Stuttgart 8 5 0 3 15 9 15
12. Ferencvaros 8 4 3 1 12 11 15
13. Nottingham Forest 8 4 2 2 15 7 14
14. Vik.Plzen 8 3 5 0 8 3 14
15. Crvena Zvezda 8 4 2 2 7 6 14
16. Celta Vigo 8 4 1 3 15 11 13
17. PAOK Salonica 8 3 3 2 17 14 12
18. Lille 8 4 0 4 12 9 12
19. Fenerbahce 8 3 3 2 10 7 12
20. Panathinaikos 8 3 3 2 11 9 12
21. Celtic 8 3 2 3 13 15 11
22. Ludogorets 8 3 1 4 12 15 10
23. Dinamo Zagreb 8 3 1 4 12 16 10
24. Brann 8 2 3 3 9 11 9
25. Young Boys 8 3 0 5 10 16 9
26. Sturm Graz 8 2 1 5 5 11 7
27. Steaua Bucuresti 8 2 1 5 9 16 7
28. Go Ahead Eagles 8 2 1 5 6 14 7
29. Feyenoord 8 2 0 6 11 15 6
30. Basel 8 2 0 6 9 13 6
31. RB Salzburg 8 2 0 6 10 15 6
32. Rangers 8 1 1 6 5 14 4
33. Nice 8 1 0 7 7 15 3
34. Utrecht 8 0 1 7 5 15 1
35. Malmo 8 0 1 7 4 15 1
36. Maccabi TA 8 0 1 7 2 22 1
LỊCH THI ĐẤU CÚP C2 CHÂU ÂU