Số liệu thống kê, nhận định ST. GALLEN gặp LAUSANNE SPORTS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 35
St. Gallen
FT
5 - 0
(3-0)
Lausanne Sports
- Thống kê St. Gallen đấu với Lausanne Sports
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Gallen gặp Lausanne Sports
St. Gallen
60%
Hòa
20%
Lausanne Sports
20%
| 08/02 | Lausanne Sports | 1 - 1 | St. Gallen |
| 23/11 | St. Gallen | 1 - 0 | Lausanne Sports |
| 31/08 | Lausanne Sports | 1 - 2 | St. Gallen |
| 16/03 | St. Gallen | 0 - 2 | Lausanne Sports |
| 26/01 | St. Gallen | 3 - 2 | Lausanne Sports |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN
| 06/03 | Thun | 2 - 2 | St. Gallen |
| 01/03 | St. Gallen | 2 - 1 | Winterthur |
| 22/02 | Servette | 1 - 1 | St. Gallen |
| 19/02 | Winterthur | 1 - 5 | St. Gallen |
| 15/02 | St. Gallen | 0 - 0 | Grasshoppers |
- PHONG ĐỘ LAUSANNE SPORTS1
| 05/03 | Zurich | 1 - 2 | Lausanne Sports |
| 01/03 | Lausanne Sports | 1 - 2 | Basel |
| 27/02 | Lausanne Sports | 1 - 2 | Sigma Olomouc |
| 22/02 | Lugano | 2 - 1 | Lausanne Sports |
| 20/02 | Sigma Olomouc | 1 - 1 | Lausanne Sports |
Nhận định, soi kèo St. Gallen vs Lausanne Sports
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GALE khi thắng 11/20 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GALE
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của LAU có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Gallen gặp Lausanne Sports
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 28 | 21 | 2 | 5 | 64 | 31 | 65 |
| 2. | St. Gallen | 28 | 15 | 6 | 7 | 55 | 35 | 51 |
| 3. | Lugano | 28 | 14 | 7 | 7 | 45 | 33 | 49 |
| 4. | Basel | 28 | 13 | 7 | 8 | 42 | 35 | 46 |
| 5. | Young Boys | 28 | 12 | 6 | 10 | 57 | 53 | 42 |
| 6. | Sion | 28 | 10 | 11 | 7 | 40 | 32 | 41 |
| 7. | Luzern | 28 | 8 | 9 | 11 | 54 | 53 | 33 |
| 8. | Lausanne Sports | 28 | 8 | 9 | 11 | 42 | 45 | 33 |
| 9. | Zurich | 28 | 9 | 4 | 15 | 40 | 55 | 31 |
| 10. | Servette | 28 | 6 | 12 | 10 | 45 | 52 | 30 |
| 11. | Grasshoppers | 28 | 5 | 9 | 14 | 35 | 48 | 24 |
| 12. | Winterthur | 28 | 3 | 6 | 19 | 31 | 78 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ