Số liệu thống kê, nhận định ST. GALLEN gặp LAUSANNE SPORTS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 28
St. Gallen
FT
0 - 2
(0-2)
Lausanne Sports
- Thống kê St. Gallen đấu với Lausanne Sports
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Gallen gặp Lausanne Sports
St. Gallen
60%
Hòa
20%
Lausanne Sports
20%
| 08/02 | Lausanne Sports | 1 - 1 | St. Gallen |
| 23/11 | St. Gallen | 1 - 0 | Lausanne Sports |
| 31/08 | Lausanne Sports | 1 - 2 | St. Gallen |
| 16/03 | St. Gallen | 0 - 2 | Lausanne Sports |
| 26/01 | St. Gallen | 3 - 2 | Lausanne Sports |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN
| 08/02 | Lausanne Sports | 1 - 1 | St. Gallen |
| 05/02 | St. Gallen | 2 - 1 | Basel |
| 01/02 | Luzern | 2 - 2 | St. Gallen |
| 25/01 | St. Gallen | 2 - 4 | Servette |
| 07/01 | St. Gallen | 2 - 1 | Anderlecht |
- PHONG ĐỘ LAUSANNE SPORTS1
| 08/02 | Lausanne Sports | 1 - 1 | St. Gallen |
| 01/02 | Winterthur | 2 - 1 | Lausanne Sports |
| 25/01 | Lausanne Sports | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 18/01 | Young Boys | 1 - 3 | Lausanne Sports |
| 15/01 | Servette | 0 - 1 | Lausanne Sports |
Nhận định, soi kèo St. Gallen vs Lausanne Sports
Châu Á: 0.84*0 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GALE khi thắng 19/30 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GALE
Tài xỉu: -0.93*3*0.80
4/5 trận gần đây của GALE có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Gallen gặp Lausanne Sports
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 23 | 17 | 1 | 5 | 51 | 27 | 52 |
| 2. | Lugano | 23 | 12 | 5 | 6 | 39 | 28 | 41 |
| 3. | St. Gallen | 22 | 12 | 3 | 7 | 43 | 29 | 39 |
| 4. | Basel | 23 | 11 | 6 | 6 | 36 | 27 | 39 |
| 5. | Sion | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 | 28 | 34 |
| 6. | Young Boys | 23 | 9 | 6 | 8 | 44 | 46 | 33 |
| 7. | Lausanne Sports | 23 | 7 | 8 | 8 | 34 | 32 | 29 |
| 8. | Luzern | 24 | 6 | 9 | 9 | 44 | 46 | 27 |
| 9. | Servette | 23 | 6 | 7 | 10 | 39 | 46 | 25 |
| 10. | Zurich | 23 | 7 | 4 | 12 | 33 | 45 | 25 |
| 11. | Grasshoppers | 24 | 4 | 8 | 12 | 33 | 45 | 20 |
| 12. | Winterthur | 22 | 3 | 5 | 14 | 27 | 58 | 14 |
BÌNH LUẬN:

