Số liệu thống kê, nhận định ST. GALLEN gặp YOUNG BOYS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 13
St. Gallen
FT
1 - 4
(1-2)
Young Boys
- Thống kê St. Gallen đấu với Young Boys
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Gallen gặp Young Boys
St. Gallen
40%
Hòa
0%
Young Boys
60%
| 12/02 | St. Gallen | 2 - 1 | Young Boys |
| 09/11 | St. Gallen | 1 - 4 | Young Boys |
| 19/10 | Young Boys | 1 - 2 | St. Gallen |
| 30/03 | Young Boys | 1 - 0 | St. Gallen |
| 01/12 | Young Boys | 3 - 1 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ ST. GALLEN
| 08/03 | St. Gallen | 3 - 0 | Basel |
| 06/03 | Thun | 2 - 2 | St. Gallen |
| 01/03 | St. Gallen | 2 - 1 | Winterthur |
| 22/02 | Servette | 1 - 1 | St. Gallen |
| 19/02 | Winterthur | 1 - 5 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ YOUNG BOYS1
| 15/03 | Lausanne Sports | 0 - 2 | Young Boys |
| 08/03 | Young Boys | 1 - 2 | Thun |
| 05/03 | Luzern | 1 - 2 | Young Boys |
| 01/03 | Young Boys | 3 - 0 | Zurich |
| 22/02 | Sion | 3 - 1 | Young Boys |
Nhận định, soi kèo St. Gallen vs Young Boys
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Young Boys khi thắng 38/65 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: YBO
Tài xỉu: 0.87*3*1.00
5 trận gần đây của St. Gallen có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Young Boys cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Gallen gặp Young Boys
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 30 | 23 | 2 | 5 | 71 | 33 | 71 |
| 2. | St. Gallen | 29 | 16 | 6 | 7 | 58 | 35 | 54 |
| 3. | Lugano | 29 | 14 | 7 | 8 | 46 | 36 | 49 |
| 4. | Basel | 30 | 14 | 7 | 9 | 45 | 39 | 49 |
| 5. | Sion | 30 | 11 | 12 | 7 | 43 | 34 | 45 |
| 6. | Young Boys | 30 | 13 | 6 | 11 | 60 | 55 | 45 |
| 7. | Luzern | 30 | 9 | 9 | 12 | 58 | 56 | 36 |
| 8. | Lausanne Sports | 30 | 9 | 9 | 12 | 45 | 49 | 36 |
| 9. | Servette | 30 | 7 | 12 | 11 | 48 | 56 | 33 |
| 10. | Zurich | 30 | 9 | 4 | 17 | 42 | 59 | 31 |
| 11. | Grasshoppers | 30 | 5 | 9 | 16 | 38 | 56 | 24 |
| 12. | Winterthur | 30 | 4 | 7 | 19 | 34 | 80 | 19 |