Số liệu thống kê, nhận định ST. JOHNSTONE gặp HEARTS
VĐQG Scotland, vòng 25
St. Johnstone
FT
0 - 1
(0-0)
Hearts
- Thống kê St. Johnstone đấu với Hearts
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Johnstone gặp Hearts
St. Johnstone
0%
Hòa
0%
Hearts
100%
| 29/08 | Hearts | 2 - 1 | St. Johnstone |
| 15/05 | Hearts | 2 - 1 | St. Johnstone |
| 23/02 | St. Johnstone | 1 - 2 | Hearts |
| 22/12 | Hearts | 2 - 1 | St. Johnstone |
| 02/11 | St. Johnstone | 1 - 2 | Hearts |
- PHONG ĐỘ ST. JOHNSTONE
| 24/10 | Rangers | 4 - 0 | St. Johnstone |
| 17/10 | St. Johnstone | 1 - 1 | Dundee Utd |
| 11/10 | Aberdeen | 0 - 1 | St. Johnstone |
| 19/09 | St. Johnstone | 1 - 1 | Falkirk |
| 03/09 | Dundee | 1 - 1 | St. Johnstone |
- PHONG ĐỘ HEARTS1
| 25/10 | Motherwell | 0 - 2 | Hearts |
| 22/10 | Trabzonspor | 2 - 0 | Hearts |
| 18/10 | Celtic | 7 - 1 | Hearts |
| 16/10 | Hearts | 1 - 1 | Nordsjaelland |
| 10/10 | Hearts | 5 - 0 | St. Mirren |
Nhận định, soi kèo St. Johnstone vs Hearts
Châu Á: 0.84*1/2 : 0*-0.96
JOH đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 4/5 trận gần đây). Mặt khác, HEA thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).Dự đoán: HEA
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.92
4/5 trận gần đây của HEA có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Johnstone gặp Hearts
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rangers | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 16 |
| 2. | Dundee Utd | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 14 |
| 3. | Celtic | 5 | 4 | 0 | 1 | 14 | 3 | 12 |
| 4. | Dundee | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 9 | 11 |
| 5. | Falkirk | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 9 | 8 |
| 6. | Hearts | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 7 |
| 7. | St. Mirren | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 15 | 7 |
| 8. | St. Johnstone | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 9 | 6 |
| 9. | Aberdeen | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 |
| 10. | Kilmarnock | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 14 | 5 |
| 11. | Hibernian | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 |
| 12. | Motherwell | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 11 | 4 |
| 12. | Livingston | 38 | 2 | 15 | 21 | 40 | 75 | 21 |
| 13. | Partick Thistle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND