Số liệu thống kê, nhận định ST. JOHNSTONE gặp PARTICK THISTLE
VĐQG Scotland, vòng Play off 2
St. Johnstone
J. Shaughnessy (Kiến tạo: L. Craig) (39')
FT
1 - 1
(1-0)
Partick Thistle
(PEN 89') C. Sammon
- Thống kê St. Johnstone đấu với Partick Thistle
| 7(5) | Sút bóng | 7(2) |
| 4 | Phạt góc | 2 |
| 19 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 49% | Cầm bóng | 51% |
Số liệu đối đầu St. Johnstone gặp Partick Thistle
St. Johnstone
20%
Hòa
60%
Partick Thistle
20%
| 21/03 | Partick Thistle | 0 - 0 | St. Johnstone |
| 31/01 | St. Johnstone | 2 - 2 | Partick Thistle |
| 22/11 | Partick Thistle | 2 - 1 | St. Johnstone |
| 02/08 | St. Johnstone | 5 - 1 | Partick Thistle |
| 28/04 | St. Johnstone | 1 - 1 | Partick Thistle |
- PHONG ĐỘ ST. JOHNSTONE
| 21/03 | Partick Thistle | 0 - 0 | St. Johnstone |
| 14/03 | St. Johnstone | 1 - 0 | Ross County |
| 28/02 | St. Johnstone | 3 - 1 | Ayr Utd |
| 25/02 | Queens Park | 1 - 1 | St. Johnstone |
| 21/02 | Raith Rovers | 0 - 0 | St. Johnstone |
- PHONG ĐỘ PARTICK THISTLE1
| 28/03 | Partick Thistle | 3 - 1 | Ross County |
| 25/03 | Raith Rovers | 0 - 2 | Partick Thistle |
| 21/03 | Partick Thistle | 0 - 0 | St. Johnstone |
| 14/03 | Greenock Morton | 1 - 2 | Partick Thistle |
| 09/03 | St. Mirren | 2 - 1 | Partick Thistle |
Nhận định, soi kèo St. Johnstone vs Partick Thistle
Châu Á: -0.96*0 : 1/4*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PAT khi thắng 9/21 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PAT
Tài xỉu: -0.92*2 1/4*0.77
3/5 trận gần đây của JOH có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Johnstone gặp Partick Thistle
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 31 | 20 | 6 | 5 | 53 | 25 | 66 |
| 2. | Rangers | 31 | 17 | 12 | 2 | 56 | 26 | 63 |
| 3. | Celtic | 31 | 19 | 4 | 8 | 56 | 34 | 61 |
| 4. | Motherwell | 31 | 14 | 12 | 5 | 49 | 23 | 54 |
| 5. | Hibernian | 31 | 12 | 12 | 7 | 48 | 35 | 48 |
| 6. | Falkirk | 31 | 12 | 7 | 12 | 39 | 40 | 43 |
| 7. | Dundee Utd | 31 | 8 | 13 | 10 | 40 | 48 | 37 |
| 8. | Dundee | 31 | 8 | 8 | 15 | 31 | 49 | 32 |
| 9. | Aberdeen | 31 | 8 | 6 | 17 | 31 | 46 | 30 |
| 10. | St. Mirren | 31 | 6 | 9 | 16 | 25 | 47 | 27 |
| 11. | Kilmarnock | 31 | 6 | 9 | 16 | 35 | 60 | 27 |
| 12. | Livingston | 31 | 1 | 12 | 18 | 31 | 61 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND