Số liệu thống kê, nhận định ST. JOHNSTONE gặp PARTICK THISTLE
VĐQG Scotland, vòng Play off 2
St. Johnstone
J. Shaughnessy (Kiến tạo: L. Craig) (39')
FT
1 - 1
(1-0)
Partick Thistle
(PEN 89') C. Sammon
- Thống kê St. Johnstone đấu với Partick Thistle
| 7(5) | Sút bóng | 7(2) |
| 4 | Phạt góc | 2 |
| 19 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 49% | Cầm bóng | 51% |
Số liệu đối đầu St. Johnstone gặp Partick Thistle
St. Johnstone
20%
Hòa
40%
Partick Thistle
40%
| 31/01 | St. Johnstone | 2 - 2 | Partick Thistle |
| 22/11 | Partick Thistle | 2 - 1 | St. Johnstone |
| 02/08 | St. Johnstone | 5 - 1 | Partick Thistle |
| 28/04 | St. Johnstone | 1 - 1 | Partick Thistle |
| 27/01 | St. Johnstone | 1 - 3 | Partick Thistle |
- PHONG ĐỘ ST. JOHNSTONE
| 14/02 | Airdrieonians | 0 - 1 | St. Johnstone |
| 31/01 | St. Johnstone | 2 - 2 | Partick Thistle |
| 24/01 | St. Johnstone | 0 - 1 | Dunfermline |
| 14/01 | St. Johnstone | 2 - 0 | Ross County |
| 03/01 | St. Johnstone | 1 - 0 | Arbroath |
- PHONG ĐỘ PARTICK THISTLE1
| 07/02 | Elgin City | 2 - 3 | Partick Thistle |
| 31/01 | St. Johnstone | 2 - 2 | Partick Thistle |
| 24/01 | Partick Thistle | 2 - 1 | Ayr Utd |
| 17/01 | Partick Thistle | 3 - 1 | Montrose |
| 14/01 | Partick Thistle | 3 - 3 | Inverness C.T. |
Nhận định, soi kèo St. Johnstone vs Partick Thistle
Châu Á: -0.96*0 : 1/4*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PAT khi thắng 9/21 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PAT
Tài xỉu: -0.92*2 1/4*0.77
3/5 trận gần đây của JOH có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Johnstone gặp Partick Thistle
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 26 | 17 | 6 | 3 | 48 | 20 | 57 |
| 2. | Rangers | 26 | 14 | 10 | 2 | 43 | 19 | 52 |
| 3. | Celtic | 25 | 16 | 3 | 6 | 45 | 24 | 51 |
| 4. | Motherwell | 25 | 11 | 11 | 3 | 38 | 18 | 44 |
| 5. | Hibernian | 26 | 10 | 9 | 7 | 41 | 31 | 39 |
| 6. | Falkirk | 26 | 11 | 6 | 9 | 30 | 32 | 39 |
| 7. | Aberdeen | 24 | 8 | 4 | 12 | 26 | 33 | 28 |
| 8. | Dundee Utd | 24 | 5 | 10 | 9 | 30 | 40 | 25 |
| 9. | St. Mirren | 25 | 5 | 8 | 12 | 21 | 35 | 23 |
| 10. | Dundee | 25 | 6 | 5 | 14 | 19 | 38 | 23 |
| 11. | Kilmarnock | 26 | 4 | 8 | 14 | 28 | 51 | 20 |
| 12. | Livingston | 26 | 1 | 8 | 17 | 26 | 54 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND
BÌNH LUẬN:

