Số liệu thống kê, nhận định STADE L. OUCHY gặp GRASSHOPPERS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 26
Stade L. Ouchy
FT
1 - 1
(1-1)
Grasshoppers
- Thống kê Stade L. Ouchy đấu với Grasshoppers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Stade L. Ouchy gặp Grasshoppers
Stade L. Ouchy
40%
Hòa
20%
Grasshoppers
40%
| 04/05 | Grasshoppers | 3 - 2 | Stade L. Ouchy |
| 01/04 | Grasshoppers | 0 - 1 | Stade L. Ouchy |
| 03/03 | Stade L. Ouchy | 1 - 1 | Grasshoppers |
| 12/11 | Grasshoppers | 5 - 2 | Stade L. Ouchy |
| 02/09 | Stade L. Ouchy | 2 - 1 | Grasshoppers |
- PHONG ĐỘ STADE L. OUCHY
| 20/12 | Etoile | 1 - 2 | Stade L. Ouchy |
| 14/12 | Stade L. Ouchy | 4 - 0 | Yverdon |
| 11/12 | Stade L. Ouchy | 3 - 0 | Neuchatel Xamax |
| 07/12 | Stade L. Ouchy | 0 - 2 | Rapperswil-Jona |
| 03/12 | Stade L. Ouchy | 1 - 0 | Winterthur |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS1
| 21/12 | Grasshoppers | 1 - 2 | St. Gallen |
| 18/12 | Young Boys | 2 - 6 | Grasshoppers |
| 14/12 | Sion | 1 - 0 | Grasshoppers |
| 07/12 | Grasshoppers | 0 - 1 | Servette |
| 03/12 | SC Cham | 1 - 2 | Grasshoppers |
Nhận định, soi kèo Stade L. Ouchy vs Grasshoppers
Châu Á: -0.95*0 : 0*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GRAS khi thắng 7/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GRAS
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.96
3/5 trận gần đây của SLOU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GRAS cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade L. Ouchy gặp Grasshoppers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 19 | 13 | 1 | 5 | 39 | 23 | 40 |
| 2. | St. Gallen | 19 | 12 | 1 | 6 | 38 | 22 | 37 |
| 3. | Lugano | 20 | 11 | 3 | 6 | 33 | 25 | 36 |
| 4. | Basel | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 20 | 32 |
| 5. | Sion | 19 | 8 | 6 | 5 | 29 | 23 | 30 |
| 6. | Young Boys | 20 | 8 | 5 | 7 | 39 | 41 | 29 |
| 7. | Lausanne Sports | 20 | 7 | 6 | 7 | 31 | 28 | 27 |
| 8. | Zurich | 20 | 7 | 4 | 9 | 29 | 36 | 25 |
| 9. | Luzern | 20 | 5 | 6 | 9 | 37 | 40 | 21 |
| 10. | Servette | 20 | 5 | 6 | 9 | 31 | 38 | 21 |
| 11. | Grasshoppers | 19 | 4 | 5 | 10 | 26 | 35 | 17 |
| 12. | Winterthur | 19 | 2 | 4 | 13 | 23 | 52 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ