Số liệu thống kê, nhận định STADE REIMS gặp STADE BRESTOIS
VĐQG Pháp, vòng 9
Joseph Okumu (29')
FT
(18') Mama Balde
(PEN 04') Romain Faivre
- Diễn biến trận đấu Stade Reims vs Stade Brestois trực tiếp
-
Emmanuel Agbadou
90'
-
Mamadou Diakhon
88'
-
Amadou Kone
Valentin Atangana Edo87'
-
85'
Hugo Magnetti
Jonas Marti -
Nhoa Sangui
Sergio Akiem80'
-
Amine Salama
Oumar Diakit80'
-
76'
Mahdi Camara
Mama Bald -
Mamadou Diakhon
Yaya Fofan68'
-
65'
Pierre Lees-Melou -
Yaya Fofana
63'
-
60'
Ludovic Ajorque
Romain Faivr -
60'
Pierre Lees-Melou
Edimilson Fernande -
45+2'
Marco Bizot -
45'
Jordan Amavi
Massadio Haïdara (chấn thương) -
Joseph Okumu
29'
-
18'
Mama Balde -
15'
Kenny Lala
Luck Zogbe (chấn thương) -
04'
Romain Faivre
- Thống kê Stade Reims đấu với Stade Brestois
| 11(3) | Sút bóng | 13(4) |
| 7 | Phạt góc | 3 |
| 15 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 3 | Việt vị | 1 |
| 53% | Cầm bóng | 47% |
Đội hình Stade Reims
-
94Y. Diouf
-
23Aurelio Buta
-
2J. Okumu
-
5E. Agbadou
-
18S. Akieme
-
15M. Munetsi
-
6V. Atangana Edoa
-
7J. Ito
-
71Y. Fofana
-
17K. Nakamura
-
22O. Diakite
-
72A. Kone
-
55N. Sangui
-
67M. Diakhon
-
19J. Wilson-Esbrand
-
25T. De Smet
-
21C. Kipre
-
20I. Kebbal
-
11A. Salama
-
74Niama Sissoko
Đội hình Stade Brestois
-
40M. Bizot
-
22M. Haidara
-
44S. Coulibaly
-
5Chardonnet
-
12L. Zogbe
-
28J. Martin
-
6E. Fernandes
-
34I. Salah
-
9K. Doumbia
-
21R. Faivre
-
14Mama Balde
-
45Camara
-
19L. Ajorque
-
7K. Lala
-
25J. Le Cardinal
-
8H. Magnetti
-
26Pereira Lage
-
20P. Lees-Melou
-
23J. Amavi
-
30G. Coudert
Số liệu đối đầu Stade Reims gặp Stade Brestois
| 16/03 | Stade Brestois | 0 - 0 | Stade Reims |
| 27/10 | Stade Reims | 1 - 2 | Stade Brestois |
| 11/05 | Stade Brestois | 1 - 1 | Stade Reims |
| 17/09 | Stade Reims | 1 - 2 | Stade Brestois |
| 09/04 | Stade Reims | 1 - 1 | Stade Brestois |
| 21/03 | Guingamp | 0 - 2 | Stade Reims |
| 14/03 | Stade Reims | 1 - 2 | Rodez |
| 10/03 | Dunkerque | 1 - 1 | Stade Reims |
| 04/03 | Strasbourg | 2 - 1 | Stade Reims |
| 28/02 | Montpellier | 0 - 0 | Stade Reims |
| 22/03 | Auxerre | 3 - 0 | Stade Brestois |
| 15/03 | Monaco | 2 - 0 | Stade Brestois |
| 08/03 | Stade Brestois | 2 - 0 | Le Havre |
| 01/03 | Metz | 0 - 1 | Stade Brestois |
| 21/02 | Stade Brestois | 2 - 0 | Marseille |
Nhận định, soi kèo Stade Reims vs Stade Brestois
Châu Á: 0.91*0 : 1/4*0.97
REI đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BRET thi đấu thiếu ổn định: thua 4/6 trận sân khách vừa qua.Dự đoán: REI
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.99
3/5 trận gần đây của BRET có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade Reims gặp Stade Brestois
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 26 | 19 | 3 | 4 | 58 | 22 | 60 |
| 2. | Lens | 27 | 19 | 2 | 6 | 54 | 24 | 59 |
| 3. | Marseille | 26 | 15 | 4 | 7 | 53 | 33 | 49 |
| 4. | Lyon | 26 | 14 | 5 | 7 | 40 | 27 | 47 |
| 5. | Lille | 26 | 13 | 5 | 8 | 40 | 33 | 44 |
| 6. | Monaco | 26 | 13 | 4 | 9 | 45 | 37 | 43 |
| 7. | Stade Rennais | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 | 37 | 43 |
| 8. | Strasbourg | 26 | 10 | 7 | 9 | 40 | 31 | 37 |
| 9. | Toulouse | 27 | 10 | 7 | 10 | 38 | 32 | 37 |
| 10. | Lorient | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 | 41 | 37 |
| 11. | Stade Brestois | 27 | 10 | 6 | 11 | 34 | 39 | 36 |
| 12. | Angers | 27 | 9 | 5 | 13 | 24 | 37 | 32 |
| 13. | Paris FC | 26 | 6 | 10 | 10 | 29 | 41 | 28 |
| 14. | Le Havre | 26 | 6 | 9 | 11 | 20 | 32 | 27 |
| 15. | Nice | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 52 | 27 |
| 16. | Auxerre | 27 | 5 | 7 | 15 | 22 | 36 | 22 |
| 17. | Nantes | 25 | 4 | 5 | 16 | 22 | 42 | 17 |
| 18. | Metz | 26 | 3 | 4 | 19 | 25 | 60 | 13 |
| Thứ 7, ngày 25/10 | |||
| 01h45 | Paris FC | 1 - 2 | Nantes |
| 22h00 | Stade Brestois | 0 - 3 | PSG |
| C.Nhật, ngày 26/10 | |||
| 00h00 | Monaco | 1 - 0 | Toulouse |
| 02h05 | Lens | 2 - 1 | Marseille |
| 21h00 | Lille | 6 - 1 | Metz |
| 23h15 | Stade Rennais | 1 - 2 | Nice |
| 23h15 | Angers | 2 - 0 | Lorient |
| 23h15 | Auxerre | 0 - 1 | Le Havre |
| Thứ 2, ngày 27/10 | |||
| 02h45 | Lyon | 2 - 1 | Strasbourg |