Số liệu thống kê, nhận định STADE RENNAIS gặp LORIENT
VĐQG Pháp, vòng 34
Gaëtan Laborde (90+3')
Flavien Tait (79')
Hamari Traore (47')
Martin Terrier (19')
Benjamin Bourigeaud (17')
FT
- Diễn biến trận đấu Stade Rennais vs Lorient trực tiếp
-
Gaëtan Laborde
90+3'
-
Lesley Ugochukwu
Flavien Tai82'
-
Birger Meling
Martin Terrie82'
-
Flavien Tait
79'
-
Lorenz Assignon
Benjamin Bourigeaud (chấn thương)77'
-
73'
Dango Ouattara
Enzo Le Fe -
73'
Fabien Lemoine
Thomas Moncondui -
73'
Sambou Soumano
Ibrahima Kon -
64'
Terem Moffi
Quentin Boisgar -
Gaëtan Laborde
Serhou Guirass64'
-
Jonas Martin
Lovro Maje64'
-
Nayef Aguerd
58'
-
Hamari Traore
47'
-
34'
Armand Lauriente
Bonke Innocent (chấn thương) -
Baptiste Santamaria
26'
-
Martin Terrier
19'
-
Benjamin Bourigeaud
17'
- Thống kê Stade Rennais đấu với Lorient
| 10(7) | Sút bóng | 12(2) |
| 2 | Phạt góc | 4 |
| 10 | Phạm lỗi | 10 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 59% | Cầm bóng | 41% |
Đội hình Stade Rennais
-
40Dogan Alemdar
-
27H. Traore
-
23W. Omari
-
6N. Aguerd
-
3A. Truffert
-
21L. Majer
-
8B. Santamaria
-
20F. Tait
-
14Bourigeaud
-
9Guirassy
-
7M. Terrier
-
39Mathys Tel
-
17L. Tchaouna
-
19A. Diouf
-
26L. Ugochukwu
-
25B. Meling
-
28J. Martin
-
24G. Laborde
-
1R. Salin
-
22L. Assignon
Đội hình Lorient
-
1M. Dreyer
-
25V. Le Goff
-
19L. Petrot
-
15J. Laporte
-
17H. Mendes
-
6Abergel
-
8B. Innocent
-
23T. Monconduit
-
10E. Le Fee
-
9I. Kone
-
11Q. Boisgard
-
30P. Nardi
-
2Igor Silva
-
38D. Ouattara
-
13T. Moffi
-
3M. Jenz
-
18Lemoine
-
28A. Lauriente
-
14Hergault
-
22S. Soumano
Số liệu đối đầu Stade Rennais gặp Lorient
| 24/08 | Lorient | 4 - 0 | Stade Rennais |
| 03/03 | Stade Rennais | 1 - 2 | Lorient |
| 22/10 | Lorient | 2 - 1 | Stade Rennais |
| 28/01 | Lorient | 2 - 1 | Stade Rennais |
| 07/08 | Stade Rennais | 0 - 1 | Lorient |
| 12/01 | Chantilly | 1 - 3 | Stade Rennais |
| 04/01 | Lille | 0 - 2 | Stade Rennais |
| 13/12 | Stade Rennais | 3 - 1 | Stade Brestois |
| 07/12 | PSG | 5 - 0 | Stade Rennais |
Nhận định, soi kèo Stade Rennais vs Lorient
Châu Á: 0.94*0 : 1 1/4*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 2/4 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên REN khi thắng 4/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: REN
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*-0.95
4/5 trận gần đây của REN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LOR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade Rennais gặp Lorient
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 17 | 13 | 1 | 3 | 31 | 13 | 40 |
| 2. | PSG | 17 | 12 | 3 | 2 | 37 | 15 | 39 |
| 3. | Marseille | 17 | 10 | 2 | 5 | 36 | 17 | 32 |
| 4. | Lille | 17 | 10 | 2 | 5 | 33 | 22 | 32 |
| 5. | Lyon | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 17 | 30 |
| 6. | Stade Rennais | 17 | 8 | 6 | 3 | 29 | 24 | 30 |
| 7. | Strasbourg | 17 | 7 | 3 | 7 | 26 | 21 | 24 |
| 8. | Toulouse | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 22 | 23 |
| 9. | Monaco | 17 | 7 | 2 | 8 | 27 | 30 | 23 |
| 10. | Angers | 17 | 6 | 4 | 7 | 18 | 20 | 22 |
| 11. | Stade Brestois | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 27 | 22 |
| 12. | Lorient | 17 | 4 | 7 | 6 | 20 | 29 | 19 |
| 13. | Le Havre | 17 | 4 | 6 | 7 | 15 | 23 | 18 |
| 14. | Nice | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 30 | 18 |
| 15. | Paris FC | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 31 | 16 |
| 16. | Nantes | 17 | 3 | 5 | 9 | 16 | 28 | 14 |
| 17. | Auxerre | 17 | 3 | 3 | 11 | 14 | 27 | 12 |
| 18. | Metz | 17 | 3 | 3 | 11 | 18 | 38 | 12 |