Số liệu thống kê, nhận định STADE RENNAIS gặp NANTES
VĐQG Pháp, vòng 10
Stade Rennais
Desire Doue (84')
Martin Terrier (79')
Amine Gouiri (26')
FT
3 - 0
(1-0)
Nantes
- Diễn biến trận đấu Stade Rennais vs Nantes trực tiếp
-
Joe Rodon
88'
-
Kamaldeen Sulemana
Martin Terrie88'
-
Matthis Abline
Amine Gouir88'
-
Desire Doue
84'
-
Desire Doue
Benjamin Bourigeau83'
-
81'
Sebastien Corchia
Dennis Appia -
81'
Evann Guessand
Moussa Sissok -
Martin Terrier
79'
-
Lovro Majer
Arnaud Kalimuend75'
-
Lesley Ugochukwu
Xek75'
-
71'
Ignatius Ganago
Samuel Moutoussam -
Hamari Traore
61'
-
Amine Gouiri
26'
- Thống kê Stade Rennais đấu với Nantes
| 14(4) | Sút bóng | 8(3) |
| 4 | Phạt góc | 3 |
| 13 | Phạm lỗi | 14 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 2 | Việt vị | 3 |
| 58% | Cầm bóng | 42% |
Đội hình Stade Rennais
-
30S. Mandanda
-
27H. Traore
-
2Joe Rodon
-
5A. Theate
-
3A. Truffert
-
14Bourigeaud
-
80Xeka
-
20F. Tait
-
7M. Terrier
-
9A. Kalimuendo
-
19A. Gouiri
- Đội hình dự bị:
-
15C. Wooh
-
6L. Ugochukwu
-
1D. Alemdar
-
25B. Meling
-
28M. Abline
-
33D. Doue
-
10K. Sulemana
-
21L. Majer
-
22L. Assignon
Đội hình Nantes
-
1A. Lafont
-
29Q. Merlin
-
4N. Pallois
-
21J. Castelletto
-
12D. Appiah
-
5Chirivella
-
17M. Sissoko
-
8Moutoussamy
-
27M. Simon
-
31Mostafa Mohamed
-
10L. Blas
- Đội hình dự bị:
-
24S. Corchia
-
55Kader Bamba
-
20L. Doucet
-
14I. Ganago
-
3A. Girotto
-
30D. Petric
-
7E. Guessand
-
11M. Coco
-
16R. Descamps
Số liệu đối đầu Stade Rennais gặp Nantes
Stade Rennais
60%
Hòa
20%
Nantes
20%
| 20/09 | Nantes | 2 - 2 | Stade Rennais |
| 26/07 | Nantes | 2 - 3 | Stade Rennais |
| 19/04 | Stade Rennais | 2 - 1 | Nantes |
| 08/12 | Nantes | 1 - 0 | Stade Rennais |
| 20/04 | Nantes | 0 - 3 | Stade Rennais |
- PHONG ĐỘ STADE RENNAIS
| 01/02 | Monaco | 4 - 0 | Stade Rennais |
| 24/01 | Stade Rennais | 0 - 2 | Lorient |
| 18/01 | Stade Rennais | 1 - 1 | Le Havre |
| 12/01 | Chantilly | 1 - 3 | Stade Rennais |
| 04/01 | Lille | 0 - 2 | Stade Rennais |
- PHONG ĐỘ NANTES1
Nhận định, soi kèo Stade Rennais vs Nantes
Châu Á: 0.83*0 : 1*-0.95
REN đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, NAN thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: REN
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*-0.99
4/5 trận gần đây của REN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade Rennais gặp Nantes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 20 | 15 | 1 | 4 | 34 | 16 | 46 |
| 2. | PSG | 19 | 14 | 3 | 2 | 41 | 15 | 45 |
| 3. | Marseille | 20 | 12 | 3 | 5 | 46 | 22 | 39 |
| 4. | Lyon | 19 | 11 | 3 | 5 | 32 | 20 | 36 |
| 5. | Lille | 19 | 10 | 2 | 7 | 34 | 29 | 32 |
| 6. | Stade Rennais | 20 | 8 | 7 | 5 | 30 | 31 | 31 |
| 7. | Strasbourg | 19 | 9 | 3 | 7 | 32 | 23 | 30 |
| 8. | Toulouse | 19 | 8 | 5 | 6 | 31 | 23 | 29 |
| 9. | Lorient | 20 | 7 | 7 | 6 | 27 | 31 | 28 |
| 10. | Monaco | 20 | 8 | 3 | 9 | 32 | 33 | 27 |
| 11. | Angers | 19 | 6 | 5 | 8 | 20 | 25 | 23 |
| 12. | Stade Brestois | 19 | 6 | 4 | 9 | 24 | 31 | 22 |
| 13. | Paris FC | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | 21 |
| 14. | Nice | 19 | 6 | 3 | 10 | 25 | 36 | 21 |
| 15. | Le Havre | 20 | 4 | 8 | 8 | 16 | 25 | 20 |
| 16. | Nantes | 20 | 3 | 5 | 12 | 19 | 36 | 14 |
| 17. | Auxerre | 19 | 3 | 3 | 13 | 14 | 29 | 12 |
| 18. | Metz | 19 | 3 | 3 | 13 | 21 | 45 | 12 |