Số liệu thống kê, nhận định STADE RENNAIS gặp NANTES
VĐQG Pháp, vòng 30
Mohamed Meïte (86')
Adrien Truffert (23')
FT
(54') Mostafa Mohamed
- Diễn biến trận đấu Stade Rennais vs Nantes trực tiếp
-
Ludovic Blas
90+4'
-
90+2'
Tino Kadewere
Louis Lerou
-
90+1'
Herba Guirassy
Matthis Ablin
-
Ludovic Blas

Arnaud Kalimuend
88'
-
86'
Kelvin Amian
-
Mohamed Meïte
86'
-
Kazeem Olaigbe

Seko Fofan
77'
-
77'
-
71'
Johann Lepenant
Mostafa Mohame
-
57'
Marcus Coco
-
54'
Mostafa Mohamed
-
45+5'
-
45+5'
Douglas Augusto
-
Lorenz Assignon
44'
-
34'
Marcus Coco
Sorba Thomas (chấn thương)
-
34'
Patrik Carlgren
Anthony Lopes (chấn thương)
-
28'
Mostafa Mohamed
-
Adrien Truffert
23'
-
20'
Nathan Zeze
-
13'
Anthony Lopes
- Thống kê Stade Rennais đấu với Nantes
| 19(5) | Sút bóng | 4(1) |
| 10 | Phạt góc | 2 |
| 24 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 3 | Thẻ vàng | 5 |
| 2 | Việt vị | 2 |
| 66% | Cầm bóng | 34% |
Đội hình Stade Rennais
-
1B. Samba
-
97J. Jacquet
-
24A. Rouault
-
5L. Brassier
-
22L. Assignon
-
6A. Matusiwa
-
38D. Cisse
-
8Seko Fofana
-
3A. Truffert
-
11M. Al Tamari
-
9A. Kalimuendo
-
17J. James
-
90Ismael Kone
-
19K. Olaigbe
-
10L. Blas
-
30S. Mandanda
-
62M. Meïte
-
20A. Gomez
-
4C. Wooh
-
33H. Hateboer
Đội hình Nantes
-
16A. Lopes
-
44N. Zeze
-
21J. Castelletto
-
98K. Amian
-
3N. Cozza
-
66L. Leroux
-
6Douglas Augusto
-
22S. Thomas
-
27M. Simon
-
39M. Abline
-
31Mostafa Mohamed
-
8J. Lepenant
-
10T. Kadewere
-
11M. Coco
-
5Chirivella
-
30P. Carlgren
-
25F. Mollet
-
4N. Pallois
-
17M. Elia
-
62H. Guirassy
Số liệu đối đầu Stade Rennais gặp Nantes
| 20/09 | Nantes | 2 - 2 | Stade Rennais |
| 26/07 | Nantes | 2 - 3 | Stade Rennais |
| 19/04 | Stade Rennais | 2 - 1 | Nantes |
| 08/12 | Nantes | 1 - 0 | Stade Rennais |
| 20/04 | Nantes | 0 - 3 | Stade Rennais |
| 12/01 | Chantilly | 1 - 3 | Stade Rennais |
| 04/01 | Lille | 0 - 2 | Stade Rennais |
| 13/12 | Stade Rennais | 3 - 1 | Stade Brestois |
| 07/12 | PSG | 5 - 0 | Stade Rennais |
Nhận định, soi kèo Stade Rennais vs Nantes
Châu Á: -0.95*0 : 3/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên REN khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: REN
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của REN có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade Rennais gặp Nantes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 17 | 13 | 1 | 3 | 31 | 13 | 40 |
| 2. | PSG | 17 | 12 | 3 | 2 | 37 | 15 | 39 |
| 3. | Marseille | 17 | 10 | 2 | 5 | 36 | 17 | 32 |
| 4. | Lille | 17 | 10 | 2 | 5 | 33 | 22 | 32 |
| 5. | Lyon | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 17 | 30 |
| 6. | Stade Rennais | 17 | 8 | 6 | 3 | 29 | 24 | 30 |
| 7. | Strasbourg | 17 | 7 | 3 | 7 | 26 | 21 | 24 |
| 8. | Toulouse | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 22 | 23 |
| 9. | Monaco | 17 | 7 | 2 | 8 | 27 | 30 | 23 |
| 10. | Angers | 17 | 6 | 4 | 7 | 18 | 20 | 22 |
| 11. | Stade Brestois | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 27 | 22 |
| 12. | Lorient | 17 | 4 | 7 | 6 | 20 | 29 | 19 |
| 13. | Le Havre | 17 | 4 | 6 | 7 | 15 | 23 | 18 |
| 14. | Nice | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 30 | 18 |
| 15. | Paris FC | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 31 | 16 |
| 16. | Nantes | 17 | 3 | 5 | 9 | 16 | 28 | 14 |
| 17. | Auxerre | 17 | 3 | 3 | 11 | 14 | 27 | 12 |
| 18. | Metz | 17 | 3 | 3 | 11 | 18 | 38 | 12 |

