Số liệu thống kê, nhận định STANDARD LIEGE gặp BEERSCHOT-WILRIJK
VĐQG Bỉ, vòng 29
Standard Liege
FT
1 - 0
(1-0)
Beerschot-Wilrijk
- Thống kê Standard Liege đấu với Beerschot-Wilrijk
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Standard Liege gặp Beerschot-Wilrijk
Standard Liege
60%
Hòa
40%
Beerschot-Wilrijk
0%
- PHONG ĐỘ STANDARD LIEGE
| 28/02 | Standard Liege | 1 - 1 | RAA L Louviere |
| 22/02 | Racing Genk | 0 - 3 | Standard Liege |
| 15/02 | Standard Liege | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 09/02 | Club Brugge | 3 - 0 | Standard Liege |
| 01/02 | Standard Liege | 2 - 0 | Anderlecht |
- PHONG ĐỘ BEERSCHOT-WILRIJK1
| 07/03 | Beerschot-Wilrijk | 1 - 0 | Genk II |
| 01/03 | Francs Borains | 0 - 2 | Beerschot-Wilrijk |
| 22/02 | Beerschot-Wilrijk | 1 - 1 | RWD Molenbeek |
| 15/02 | Kortrijk | 1 - 0 | Beerschot-Wilrijk |
| 08/02 | Beerschot-Wilrijk | 2 - 1 | Club Brugge II |
Nhận định, soi kèo Standard Liege vs Beerschot-Wilrijk
Châu Á: -0.99*0 : 3/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên STA khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: STA
Tài xỉu: 0.82*2 1/2*-0.95
4/5 trận gần đây của STA có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Standard Liege gặp Beerschot-Wilrijk
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 28 | 17 | 9 | 2 | 45 | 16 | 60 |
| 2. | Club Brugge | 27 | 18 | 2 | 7 | 51 | 32 | 56 |
| 3. | Sint Truiden | 27 | 17 | 3 | 7 | 44 | 30 | 54 |
| 4. | Anderlecht | 27 | 12 | 7 | 8 | 39 | 33 | 43 |
| 5. | KV Mechelen | 27 | 11 | 9 | 7 | 36 | 30 | 42 |
| 6. | Racing Genk | 28 | 10 | 8 | 10 | 40 | 42 | 38 |
| 7. | Westerlo | 28 | 10 | 8 | 10 | 35 | 38 | 38 |
| 8. | Gent | 27 | 10 | 6 | 11 | 41 | 41 | 36 |
| 9. | Standard Liege | 27 | 10 | 5 | 12 | 25 | 34 | 35 |
| 10. | Royal Antwerp | 28 | 9 | 7 | 12 | 30 | 30 | 34 |
| 11. | Charleroi | 28 | 9 | 7 | 12 | 38 | 39 | 34 |
| 12. | Zulte-Waregem | 27 | 7 | 8 | 12 | 37 | 44 | 29 |
| 13. | Cercle Brugge | 27 | 6 | 10 | 11 | 34 | 40 | 28 |
| 14. | OH Leuven | 28 | 7 | 7 | 14 | 29 | 43 | 28 |
| 15. | RAA L Louviere | 28 | 5 | 12 | 11 | 22 | 31 | 27 |
| 16. | Dender | 28 | 3 | 10 | 15 | 23 | 46 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ