Số liệu thống kê, nhận định STEAUA BUCURESTI gặp CFR CLUJ
VĐQG Romania, vòng Playoff 14
Steaua Bucuresti
FT
3 - 1
(1-1)
CFR Cluj
- Thống kê Steaua Bucuresti đấu với CFR Cluj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Steaua Bucuresti gặp CFR Cluj
Steaua Bucuresti
40%
Hòa
40%
CFR Cluj
20%
| 26/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 4 | CFR Cluj |
| 01/09 | CFR Cluj | 2 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 06/07 | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | CFR Cluj |
| 24/05 | CFR Cluj | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 21/04 | Steaua Bucuresti | 3 - 2 | CFR Cluj |
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI
| 06/02 | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Botosani |
| 02/02 | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | FK Csikszereda |
| 30/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 26/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 4 | CFR Cluj |
| 23/01 | Dinamo Zagreb | 4 - 1 | Steaua Bucuresti |
- PHONG ĐỘ CFR CLUJ1
| 04/02 | UTA Arad | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 30/01 | CFR Cluj | 4 - 2 | FC Metaloglobus |
| 26/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 4 | CFR Cluj |
| 18/01 | CFR Cluj | 1 - 0 | Otelul Galati |
| 09/01 | CFR Cluj | 0 - 2 | Gent |
Nhận định, soi kèo Steaua Bucuresti vs CFR Cluj
Châu Á: 0.87*0 : 3/4*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SBU khi thắng 10/18 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SBU
Tài xỉu: 0.99*2 1/4*0.87
3/5 trận gần đây của CLU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Steaua Bucuresti gặp CFR Cluj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 25 | 14 | 7 | 4 | 45 | 24 | 49 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 26 | 14 | 7 | 5 | 41 | 24 | 49 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 25 | 13 | 9 | 3 | 39 | 22 | 48 |
| 4. | Arges Pitesti | 26 | 13 | 4 | 9 | 34 | 26 | 43 |
| 5. | Universitaea Cluj | 25 | 12 | 6 | 7 | 32 | 21 | 42 |
| 6. | Botosani | 25 | 10 | 9 | 6 | 31 | 20 | 39 |
| 7. | CFR Cluj | 25 | 10 | 8 | 7 | 39 | 36 | 38 |
| 8. | UTA Arad | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 33 | 38 |
| 9. | Otelul Galati | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 20 | 37 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 32 | 37 |
| 11. | Farul Constanta | 25 | 9 | 8 | 8 | 35 | 30 | 35 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 26 | 5 | 10 | 11 | 19 | 27 | 25 |
| 13. | FK Csikszereda | 25 | 5 | 7 | 13 | 23 | 52 | 22 |
| 14. | Unirea Slobozia | 25 | 6 | 3 | 16 | 24 | 39 | 21 |
| 15. | Hermannstadt | 26 | 2 | 9 | 15 | 23 | 47 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 25 | 2 | 5 | 18 | 21 | 54 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA