Số liệu thống kê, nhận định STEAUA BUCURESTI gặp SEPSI OSK
VĐQG Romania, vòng 26
Steaua Bucuresti
FT
3 - 0
(3-0)
Sepsi OSK
- Thống kê Steaua Bucuresti đấu với Sepsi OSK
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Steaua Bucuresti gặp Sepsi OSK
Steaua Bucuresti
80%
Hòa
20%
Sepsi OSK
0%
| 10/02 | Steaua Bucuresti | 3 - 0 | Sepsi OSK |
| 30/09 | Sepsi OSK | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 25/04 | Sepsi OSK | 2 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 18/03 | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Sepsi OSK |
| 12/02 | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | Sepsi OSK |
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI
| 13/02 | Universitatea Craiova | 2 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 09/02 | Otelul Galati | 1 - 4 | Steaua Bucuresti |
| 06/02 | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Botosani |
| 02/02 | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | FK Csikszereda |
| 30/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Fenerbahce |
- PHONG ĐỘ SEPSI OSK1
| 12/02 | Metalul Buzau | 1 - 0 | Sepsi OSK |
| 29/01 | Sepsi OSK | 2 - 1 | OFK Petrovac |
| 04/12 | Sepsi OSK | 2 - 2 | Universitaea Cluj |
| 28/10 | FK Csikszereda | 0 - 0 | Sepsi OSK |
| 18/05 | Unirea Slobozia | 2 - 1 | Sepsi OSK |
Nhận định, soi kèo Steaua Bucuresti vs Sepsi OSK
Châu Á: -0.90*0 : 1*0.72
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SBU khi thắng 15/25 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SBU
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.79
4/5 trận gần đây của SBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SOSK cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Steaua Bucuresti gặp Sepsi OSK
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 26 | 14 | 8 | 4 | 46 | 25 | 50 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 26 | 14 | 7 | 5 | 41 | 24 | 49 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 26 | 13 | 10 | 3 | 40 | 23 | 49 |
| 4. | Arges Pitesti | 26 | 13 | 4 | 9 | 34 | 26 | 43 |
| 5. | Botosani | 26 | 11 | 9 | 6 | 34 | 20 | 42 |
| 6. | Universitaea Cluj | 26 | 12 | 6 | 8 | 34 | 24 | 42 |
| 7. | CFR Cluj | 26 | 11 | 8 | 7 | 42 | 38 | 41 |
| 8. | Steaua Bucuresti | 26 | 11 | 7 | 8 | 39 | 33 | 40 |
| 9. | UTA Arad | 26 | 10 | 8 | 8 | 31 | 35 | 38 |
| 10. | Otelul Galati | 26 | 10 | 7 | 9 | 36 | 24 | 37 |
| 11. | Farul Constanta | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 32 | 35 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 26 | 5 | 10 | 11 | 19 | 27 | 25 |
| 13. | FK Csikszereda | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 | 52 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 26 | 7 | 3 | 16 | 26 | 40 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 26 | 2 | 9 | 15 | 23 | 47 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 26 | 2 | 5 | 19 | 21 | 57 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 06/02 | |||
| 22h00 | Arges Pitesti | 3 - 1 | Hermannstadt |
| Thứ 7, ngày 07/02 | |||
| 01h00 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 18h00 | Unirea Slobozia | 2 - 1 | Farul Constanta |
| 20h00 | FK Csikszereda | 2 - 0 | UTA Arad |
| C.Nhật, ngày 08/02 | |||
| 01h00 | CFR Cluj | 3 - 2 | Universitaea Cluj |
| 22h00 | Botosani | 3 - 0 | FC Metaloglobus |
| Thứ 2, ngày 09/02 | |||
| 01h00 | Otelul Galati | 1 - 4 | Steaua Bucuresti |
| Thứ 3, ngày 10/02 | |||
| 01h00 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Universitatea Craiova |