Số liệu thống kê, nhận định STJARNAN gặp AFTURELDING
VĐQG Iceland, vòng 16
Stjarnan
FT
4 - 1
(0-1)
Afturelding
- Thống kê Stjarnan đấu với Afturelding
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Stjarnan gặp Afturelding
Stjarnan
50%
Hòa
0%
Afturelding
50%
| 11/06 | Afturelding | 3 - 1 | Stjarnan |
| 29/07 | Stjarnan | 4 - 1 | Afturelding |
| 06/05 | Afturelding | 3 - 0 | Stjarnan |
| 11/02 | Stjarnan | 4 - 1 | Afturelding |
- PHONG ĐỘ STJARNAN
| 17/06 | Stjarnan | 4 - 4 | Breidablik |
| 11/06 | Afturelding | 3 - 1 | Stjarnan |
| 01/06 | Thor Akureyri | 1 - 3 | Stjarnan |
| 27/05 | Stjarnan | 1 - 3 | Vikingur Rey. |
| 23/05 | Stjarnan | 0 - 1 | Fram Rey. |
- PHONG ĐỘ AFTURELDING1
| 11/06 | Afturelding | 3 - 1 | Stjarnan |
| 06/06 | HK Kopavogur | 2 - 1 | Afturelding |
| 01/06 | Afturelding | 5 - 1 | Fylkir |
| 28/05 | UMF Grindavik | 1 - 3 | Afturelding |
| 23/05 | Afturelding | 4 - 3 | Throttur Rey. |
Nhận định, soi kèo Stjarnan vs Afturelding
Châu Á: 0.97*0 : 3/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AFTU khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AFTU
Tài xỉu: 0.95*3 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của STJA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AFTU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stjarnan gặp Afturelding
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 11 | 10 | 1 | 0 | 36 | 6 | 31 |
| 2. | KR Reykjavik | 11 | 8 | 1 | 2 | 38 | 25 | 25 |
| 3. | Fram Rey. | 10 | 7 | 2 | 1 | 29 | 19 | 23 |
| 4. | Breidablik | 9 | 3 | 4 | 2 | 24 | 18 | 13 |
| 5. | IA Akranes | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 15 | 12 |
| 6. | Valur Rey. | 11 | 4 | 0 | 7 | 16 | 26 | 12 |
| 7. | Stjarnan | 10 | 3 | 2 | 5 | 21 | 24 | 11 |
| 8. | Keflavik | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 20 | 11 |
| 9. | KA Akureyri | 10 | 3 | 1 | 6 | 15 | 19 | 10 |
| 10. | Vestmannaeyjar | 9 | 2 | 2 | 5 | 17 | 22 | 8 |
| 11. | Hafnarfjordur | 10 | 2 | 2 | 6 | 17 | 24 | 8 |
| 12. | Thor Akureyri | 10 | 2 | 0 | 8 | 8 | 27 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND