Số liệu thống kê, nhận định STJARNAN gặp AFTURELDING
VĐQG Iceland, vòng 16
Stjarnan
FT
4 - 1
(0-1)
Afturelding
- Thống kê Stjarnan đấu với Afturelding
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Stjarnan gặp Afturelding
Stjarnan
67%
Hòa
0%
Afturelding
33%
| 29/07 | Stjarnan | 4 - 1 | Afturelding |
| 06/05 | Afturelding | 3 - 0 | Stjarnan |
| 11/02 | Stjarnan | 4 - 1 | Afturelding |
- PHONG ĐỘ STJARNAN
| 18/05 | Keflavik | 1 - 1 | Stjarnan |
| 14/05 | Stjarnan | 2 - 1 | KR Reykjavik |
| 09/05 | Stjarnan | 2 - 3 | KR Reykjavik |
| 28/04 | Stjarnan | 2 - 4 | Valur Rey. |
| 24/04 | Vikingur Rey. | 3 - 2 | Stjarnan |
- PHONG ĐỘ AFTURELDING1
| 19/05 | Grotta | 1 - 3 | Afturelding |
| 14/05 | Afturelding | 5 - 2 | UMF Njardvik |
| 09/05 | Leiknir Rey. | 0 - 3 | Afturelding |
| 01/05 | Afturelding | 0 - 0 | Volsungur |
| 25/04 | Afturelding | 4 - 7 | IR Reykjavik |
Nhận định, soi kèo Stjarnan vs Afturelding
Châu Á: 0.97*0 : 3/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AFTU khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AFTU
Tài xỉu: 0.95*3 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của STJA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AFTU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stjarnan gặp Afturelding
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 4 | 19 |
| 2. | KR Reykjavik | 7 | 6 | 1 | 0 | 27 | 13 | 19 |
| 3. | Fram Rey. | 7 | 4 | 2 | 1 | 20 | 13 | 14 |
| 4. | KA Akureyri | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 10 |
| 5. | Breidablik | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | 9 |
| 6. | Valur Rey. | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 17 | 9 |
| 7. | Keflavik | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | 8 |
| 8. | Stjarnan | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 15 | 7 |
| 9. | Thor Akureyri | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 19 | 6 |
| 10. | Hafnarfjordur | 7 | 1 | 2 | 4 | 15 | 17 | 5 |
| 11. | IA Akranes | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 13 | 5 |
| 12. | Vestmannaeyjar | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 18 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND