Số liệu thống kê, nhận định STJARNAN gặp AFTURELDING
VĐQG Iceland, vòng 16
Stjarnan
FT
4 - 1
(0-1)
Afturelding
- Thống kê Stjarnan đấu với Afturelding
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Stjarnan gặp Afturelding
Stjarnan
50%
Hòa
0%
Afturelding
50%
| 11/06 | Afturelding | 3 - 1 | Stjarnan |
| 29/07 | Stjarnan | 4 - 1 | Afturelding |
| 06/05 | Afturelding | 3 - 0 | Stjarnan |
| 11/02 | Stjarnan | 4 - 1 | Afturelding |
- PHONG ĐỘ STJARNAN
| 24/08 | Stjarnan | 4 - 2 | Thor Akureyri |
| 18/08 | Fram Rey. | 3 - 1 | Stjarnan |
| 10/08 | Stjarnan | 1 - 0 | Keflavik |
| 04/08 | Valur Rey. | 2 - 3 | Stjarnan |
| 30/07 | Ilves Tampere | 2 - 1 | Stjarnan |
- PHONG ĐỘ AFTURELDING1
| 29/08 | Afturelding | 2 - 0 | Vestri |
| 26/08 | Afturelding | 2 - 0 | Grotta |
| 18/08 | Afturelding | 2 - 2 | HK Kopavogur |
| 14/08 | Fylkir | 3 - 3 | Afturelding |
| 08/08 | Afturelding | 4 - 1 | UMF Grindavik |
Nhận định, soi kèo Stjarnan vs Afturelding
Châu Á: 0.97*0 : 3/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AFTU khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AFTU
Tài xỉu: 0.95*3 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của STJA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AFTU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stjarnan gặp Afturelding
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 20 | 16 | 3 | 1 | 64 | 18 | 51 |
| 2. | KR Reykjavik | 20 | 13 | 4 | 3 | 72 | 45 | 43 |
| 3. | Fram Rey. | 20 | 13 | 4 | 3 | 52 | 38 | 43 |
| 4. | Keflavik | 20 | 8 | 4 | 8 | 31 | 34 | 28 |
| 5. | Breidablik | 19 | 7 | 6 | 6 | 40 | 36 | 27 |
| 6. | Stjarnan | 19 | 7 | 3 | 9 | 37 | 46 | 24 |
| 7. | IA Akranes | 19 | 6 | 5 | 8 | 32 | 37 | 23 |
| 8. | Valur Rey. | 21 | 7 | 2 | 12 | 34 | 45 | 23 |
| 9. | Hafnarfjordur | 21 | 4 | 9 | 8 | 28 | 36 | 21 |
| 10. | Vestmannaeyjar | 19 | 4 | 5 | 10 | 29 | 40 | 17 |
| 11. | KA Akureyri | 20 | 4 | 4 | 12 | 31 | 45 | 16 |
| 12. | Thor Akureyri | 20 | 4 | 3 | 13 | 20 | 50 | 15 |
BÌNH LUẬN:

