Số liệu thống kê, nhận định STUTTGART gặp HAMBURGER
VĐQG Đức, vòng 29
Bilal El Khannouss (86')
(Hủy bởi VAR) Ermedin Demirovic (66')
Maximilian Mittelstadt (56')
Chris Führich (32')
Angelo Stiller (21')
FT
- Diễn biến trận đấu Stuttgart vs Hamburger trực tiếp
-
Jeremy Arevalo
Deniz Unda88'
-
Josha Vagnoman
Lorenz Assigno88'
-
Bilal El Khannouss
86'
-
Deniz Undav
80'
-
80'
Nicolas Capaldo -
72'
Nicolas Capaldo
Daniel Elfadl -
72'
Giorgi Gocholeishvili
Fabio Bald -
Nikolas Nartey
Chema Andre70'
-
Bilal El Khannouss
Chris Führic70'
-
Tiago Tomas
Ermedin Demirovi70'
-
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Ermedin Demirovic
66'
-
60'
Otto Stange
Rayan Philipp -
60'
Robert Glatzel
Albert Gronbe -
Maximilian Mittelstadt
56'
-
Chris Führich
32'
-
Chema Andres
24'
-
Angelo Stiller
21'
- Thống kê Stuttgart đấu với Hamburger
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Stuttgart
-
33A. Nübel
-
22L. Assignon
-
3R. Hendriks
-
24J. Chabot
-
7M. Mittelstadt
-
30Chema Andres
-
6A. Stiller
-
18J. Leweling
-
26D. Undav
-
10C. Fuhrich
-
9E. Demirovic
-
25J. Bruun Larsen
-
23Zagadou
-
8Tiago Tomas
-
4J. Vagnoman
-
29F. Jeltsch
-
28N. Nartey
-
11B. El Khannouss
-
1F. Bredlow
-
14L. Jaquez
Đội hình Hamburger
-
1Daniel Heuer
-
8D. Elfadli
-
25J. Torunarigha
-
17W. Omari
-
45Fabio Balde
-
21N. Remberg
-
23A. Gronbaek
-
2W. Mikelbrencis
-
20F. Vieira
-
14R. Philippe
-
11R. Konigsdorffer
-
9R. Glatzel
-
40Hannes Hermann
-
49O. Stange
-
19D. Downs
-
27P. Otele
-
16G. Gocholeishvili
-
43B. Andresen
-
3M. Heyer
-
24N. Capaldo
Số liệu đối đầu Stuttgart gặp Hamburger
Nhận định, soi kèo Stuttgart vs Hamburger
Châu Á: 1.00*0 : 1 1/2*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Stuttgart khi thắng 5/10 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: STU
Tài xỉu: 0.91*3 1/4*0.97
3/5 trận gần đây của Stuttgart có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Hamburger cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stuttgart gặp Hamburger
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Bayern Munich | 30 | 25 | 4 | 1 | 109 | 29 | 79 |
| 2. | B.Dortmund | 30 | 19 | 7 | 4 | 61 | 31 | 64 |
| 3. | Leipzig | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 | 37 | 59 |
| 4. | Stuttgart | 30 | 17 | 5 | 8 | 62 | 42 | 56 |
| 5. | Hoffenheim | 30 | 16 | 6 | 8 | 59 | 44 | 54 |
| 6. | B.Leverkusen | 30 | 15 | 7 | 8 | 60 | 41 | 52 |
| 7. | Freiburg | 30 | 12 | 7 | 11 | 44 | 48 | 43 |
| 8. | Ein.Frankfurt | 30 | 11 | 9 | 10 | 55 | 57 | 42 |
| 9. | Augsburg | 30 | 10 | 6 | 14 | 38 | 54 | 36 |
| 10. | Mainz | 29 | 8 | 9 | 12 | 35 | 44 | 33 |
| 11. | Union Berlin | 30 | 8 | 8 | 14 | 34 | 52 | 32 |
| 12. | FC Koln | 30 | 7 | 10 | 13 | 44 | 51 | 31 |
| 13. | Hamburger | 30 | 7 | 10 | 13 | 33 | 48 | 31 |
| 14. | Wer.Bremen | 30 | 8 | 7 | 15 | 35 | 53 | 31 |
| 15. | M.gladbach | 29 | 7 | 9 | 13 | 35 | 49 | 30 |
| 16. | St. Pauli | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 | 51 | 26 |
| 17. | Wolfsburg | 30 | 6 | 6 | 18 | 41 | 66 | 24 |
| 18. | Heidenheim | 30 | 4 | 7 | 19 | 33 | 66 | 19 |
| Thứ 7, ngày 11/04 | |||
| 01h30 | Augsburg | 2 - 2 | Hoffenheim |
| 20h30 | B.Dortmund | 0 - 1 | B.Leverkusen |
| 20h30 | Heidenheim | 3 - 1 | Union Berlin |
| 20h30 | Wolfsburg | 1 - 2 | Ein.Frankfurt |
| 20h30 | Leipzig | 1 - 0 | M.gladbach |
| 23h30 | St. Pauli | 0 - 5 | Bayern Munich |
| C.Nhật, ngày 12/04 | |||
| 20h30 | FC Koln | 3 - 1 | Wer.Bremen |
| 22h30 | Stuttgart | 4 - 0 | Hamburger |
| Thứ 2, ngày 13/04 | |||
| 00h30 | Mainz | 0 - 1 | Freiburg |