Số liệu thống kê, nhận định SURKHON TERMIZ gặp MASHAL MUBAREK
VĐQG Uzbekistan, vòng 22
Surkhon Termiz
FT
0 - 0
(0-0)
Mashal Mubarek
- Thống kê Surkhon Termiz đấu với Mashal Mubarek
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Surkhon Termiz gặp Mashal Mubarek
Surkhon Termiz
60%
Hòa
40%
Mashal Mubarek
0%
| 22/04 | Surkhon Termiz | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
| 18/09 | Surkhon Termiz | 0 - 0 | Mashal Mubarek |
| 26/04 | Mashal Mubarek | 0 - 0 | Surkhon Termiz |
| 27/11 | Surkhon Termiz | 1 - 0 | Mashal Mubarek |
| 17/08 | Surkhon Termiz | 1 - 0 | Mashal Mubarek |
- PHONG ĐỘ SURKHON TERMIZ
| 18/07 | Andijan | 1 - 2 | Surkhon Termiz |
| 03/05 | Surkhon Termiz | 1 - 1 | Pakhtakor |
| 28/04 | Sogdiana Jizzakh | 5 - 2 | Surkhon Termiz |
| 22/04 | Surkhon Termiz | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
| 17/04 | Surkhon Termiz | 0 - 1 | Qyzylqum |
- PHONG ĐỘ MASHAL MUBAREK1
| 22/07 | Mashal Mubarek | 1 - 1 | Nasaf Qarshi |
| 17/07 | Mashal Mubarek | 1 - 0 | Kokand 1912 |
| 02/05 | Dinamo Samarkand | 3 - 1 | Mashal Mubarek |
| 27/04 | Mashal Mubarek | 0 - 1 | Buxoro |
| 22/04 | Surkhon Termiz | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
Nhận định, soi kèo Surkhon Termiz vs Mashal Mubarek
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Surkhon Termiz khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.Dự đoán:
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của Surkhon Termiz có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Mashal Mubarek cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Surkhon Termiz gặp Mashal Mubarek
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 13 | 11 | 1 | 1 | 32 | 5 | 34 |
| 2. | Pakhtakor | 13 | 9 | 3 | 1 | 25 | 14 | 30 |
| 3. | Buxoro | 13 | 7 | 2 | 4 | 17 | 13 | 23 |
| 4. | FK AGMK | 13 | 6 | 4 | 3 | 21 | 17 | 22 |
| 5. | Lok. Tashkent | 13 | 5 | 4 | 4 | 18 | 18 | 19 |
| 6. | Bunyodkor | 13 | 6 | 1 | 6 | 14 | 15 | 19 |
| 7. | Nasaf Qarshi | 13 | 4 | 6 | 3 | 16 | 13 | 18 |
| 8. | Andijan | 13 | 5 | 2 | 6 | 20 | 16 | 17 |
| 9. | Navbahor | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 11 | 17 |
| 10. | Surkhon Termiz | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 17 | 15 |
| 11. | Dinamo Samarkand | 12 | 4 | 2 | 6 | 19 | 22 | 14 |
| 12. | Xorazm Urganch | 13 | 3 | 4 | 6 | 10 | 17 | 13 |
| 13. | Qyzylqum | 12 | 4 | 1 | 7 | 9 | 17 | 13 |
| 14. | Sogdiana Jizzakh | 13 | 3 | 3 | 7 | 22 | 30 | 12 |
| 15. | Kokand 1912 | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 | 20 | 11 |
| 16. | Mashal Mubarek | 13 | 1 | 1 | 11 | 6 | 22 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN