Số liệu thống kê, nhận định SURKHON TERMIZ gặp MASHAL MUBAREK
VĐQG Uzbekistan, vòng 22
Surkhon Termiz
FT
0 - 0
(0-0)
Mashal Mubarek
- Thống kê Surkhon Termiz đấu với Mashal Mubarek
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Surkhon Termiz gặp Mashal Mubarek
Surkhon Termiz
40%
Hòa
40%
Mashal Mubarek
20%
| 18/09 | Surkhon Termiz | 0 - 0 | Mashal Mubarek |
| 26/04 | Mashal Mubarek | 0 - 0 | Surkhon Termiz |
| 27/11 | Surkhon Termiz | 1 - 0 | Mashal Mubarek |
| 17/08 | Surkhon Termiz | 1 - 0 | Mashal Mubarek |
| 30/07 | Mashal Mubarek | 2 - 1 | Surkhon Termiz |
- PHONG ĐỘ SURKHON TERMIZ
| 20/03 | Nasaf Qarshi | 0 - 1 | Surkhon Termiz |
| 11/03 | Surkhon Termiz | 0 - 0 | Bunyodkor |
| 05/03 | Surkhon Termiz | 0 - 3 | Neftchi |
| 28/02 | Lok. Tashkent | 3 - 1 | Surkhon Termiz |
| 13/02 | Surkhon Termiz | 2 - 3 | Alashkert |
- PHONG ĐỘ MASHAL MUBAREK1
| 19/03 | Andijan | 2 - 0 | Mashal Mubarek |
| 10/03 | Mashal Mubarek | 0 - 2 | Qyzylqum |
| 05/03 | Mashal Mubarek | 0 - 2 | Lok. Tashkent |
| 28/02 | Neftchi | 3 - 0 | Mashal Mubarek |
| 05/12 | Mashal Mubarek | 0 - 0 | Buxoro |
Nhận định, soi kèo Surkhon Termiz vs Mashal Mubarek
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Surkhon Termiz khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.Dự đoán:
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của Surkhon Termiz có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Mashal Mubarek cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Surkhon Termiz gặp Mashal Mubarek
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 1 | 12 |
| 2. | Buxoro | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 |
| 3. | Pakhtakor | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 9 |
| 4. | Lok. Tashkent | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 |
| 5. | Nasaf Qarshi | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 6. | Bunyodkor | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 7. | Andijan | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 6 |
| 8. | Navbahor | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 6 |
| 9. | Qyzylqum | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 |
| 10. | Xorazm Urganch | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 11. | FK AGMK | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 12. | Kokand 1912 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 13. | Dinamo Samarkand | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 |
| 14. | Surkhon Termiz | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 6 | 4 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 12 | 1 |
| 16. | Mashal Mubarek | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 9 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN
BÌNH LUẬN:

