Số liệu thống kê, nhận định TEUTA DURRES gặp EGNATIA RROGOZHINE
VĐQG Albania, vòng 18
Teuta Durres
FT
0 - 1
(0-0)
Egnatia Rrogozhine
- Thống kê Teuta Durres đấu với Egnatia Rrogozhine
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Teuta Durres gặp Egnatia Rrogozhine
Teuta Durres
20%
Hòa
20%
Egnatia Rrogozhine
60%
| 10/05 | Teuta Durres | 3 - 2 | Egnatia Rrogozhine |
| 10/03 | Egnatia Rrogozhine | 4 - 2 | Teuta Durres |
| 05/03 | Egnatia Rrogozhine | 0 - 0 | Teuta Durres |
| 10/02 | Teuta Durres | 1 - 2 | Egnatia Rrogozhine |
| 24/12 | Teuta Durres | 0 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
- PHONG ĐỘ TEUTA DURRES
| 12/09 | Teuta Durres | 2 - 0 | FK Vora |
| 05/09 | KF Laci | 1 - 3 | Teuta Durres |
| 15/07 | Hapoel Haifa | 1 - 1 | Teuta Durres |
| 10/05 | Teuta Durres | 3 - 2 | Egnatia Rrogozhine |
| 06/05 | Flamurtari Vlore | 1 - 1 | Teuta Durres |
- PHONG ĐỘ EGNATIA RROGOZHINE1
| 04/09 | Egnatia Rrogozhine | 2 - 1 | Skenderbeu |
| 28/08 | Lillestrom | 1 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
| 21/08 | Egnatia Rrogozhine | 0 - 0 | Lillestrom |
| 14/08 | Egnatia Rrogozhine | 5 - 1 | Shamrock Rovers |
| 29/07 | NK Celje | 2 - 2 | Egnatia Rrogozhine |
Nhận định, soi kèo Teuta Durres vs Egnatia Rrogozhine
Châu Á: 0.70*0 : 0*-0.94
Teuta Durres đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Egnatia Rrogozhine thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: EGRR
Tài xỉu: 0.96*2*0.74
4/5 trận gần đây của Teuta Durres có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Egnatia Rrogozhine cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Teuta Durres gặp Egnatia Rrogozhine
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | KF Tirana | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 |
| 2. | Teuta Durres | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 3. | Partizani Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4. | Egnatia Rrogozhine | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 5. | FC Dinamo City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Skenderbeu | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 7. | Vllaznia Shkoder | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 8. | AF Elbasani | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 9. | Bylis Ballsh | 36 | 10 | 11 | 15 | 38 | 50 | 41 |
| 9. | KF Laci | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 10. | Flamurtari Vlore | 36 | 8 | 12 | 16 | 39 | 45 | 36 |
| 10. | FK Vora | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALBANIA