Số liệu thống kê, nhận định TEUTA DURRES gặp EGNATIA RROGOZHINE
VĐQG Albania, vòng 18
Teuta Durres
FT
0 - 1
(0-0)
Egnatia Rrogozhine
- Thống kê Teuta Durres đấu với Egnatia Rrogozhine
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Teuta Durres gặp Egnatia Rrogozhine
Teuta Durres
20%
Hòa
20%
Egnatia Rrogozhine
60%
| 10/02 | Teuta Durres | 1 - 2 | Egnatia Rrogozhine |
| 24/12 | Teuta Durres | 0 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
| 28/10 | Egnatia Rrogozhine | 1 - 0 | Teuta Durres |
| 27/04 | Teuta Durres | 2 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
| 02/03 | Egnatia Rrogozhine | 1 - 1 | Teuta Durres |
- PHONG ĐỘ TEUTA DURRES
| 14/02 | Teuta Durres | 2 - 1 | Bylis Ballsh |
| 10/02 | Teuta Durres | 1 - 2 | Egnatia Rrogozhine |
| 06/02 | AF Elbasani | 2 - 1 | Teuta Durres |
| 01/02 | Teuta Durres | 0 - 1 | Vllaznia Shkoder |
| 25/01 | Teuta Durres | 1 - 1 | FK Vora |
- PHONG ĐỘ EGNATIA RROGOZHINE1
| 14/02 | FK Vora | 1 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
| 10/02 | Teuta Durres | 1 - 2 | Egnatia Rrogozhine |
| 07/02 | Flamurtari Vlore | 0 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
| 01/02 | Egnatia Rrogozhine | 0 - 1 | KF Tirana |
| 24/01 | Bylis Ballsh | 2 - 2 | Egnatia Rrogozhine |
Nhận định, soi kèo Teuta Durres vs Egnatia Rrogozhine
Châu Á: 0.70*0 : 0*-0.94
Teuta Durres đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Egnatia Rrogozhine thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: EGRR
Tài xỉu: 0.96*2*0.74
4/5 trận gần đây của Teuta Durres có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Egnatia Rrogozhine cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Teuta Durres gặp Egnatia Rrogozhine
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vllaznia Shkoder | 24 | 14 | 6 | 4 | 32 | 17 | 48 |
| 2. | Egnatia Rrogozhine | 24 | 12 | 7 | 5 | 29 | 18 | 43 |
| 3. | AF Elbasani | 24 | 11 | 9 | 4 | 29 | 19 | 42 |
| 4. | FC Dinamo City | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 18 | 36 |
| 5. | Partizani Tirana | 24 | 9 | 6 | 9 | 23 | 28 | 33 |
| 6. | Teuta Durres | 24 | 6 | 12 | 6 | 20 | 20 | 30 |
| 7. | FK Vora | 24 | 6 | 8 | 10 | 20 | 23 | 26 |
| 8. | KF Tirana | 24 | 4 | 9 | 11 | 19 | 36 | 21 |
| 9. | Flamurtari Vlore | 24 | 4 | 8 | 12 | 22 | 31 | 20 |
| 10. | Bylis Ballsh | 24 | 4 | 8 | 12 | 22 | 35 | 20 |
BÌNH LUẬN:

