Số liệu thống kê, nhận định TIANJIN TIGERS gặp SHENZHEN FC
VĐQG Trung Quốc, vòng 28
Tianjin Tigers
FT
3 - 0
(0-0)
Shenzhen FC
- Thống kê Tianjin Tigers đấu với Shenzhen FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Tianjin Tigers gặp Shenzhen FC
Tianjin Tigers
40%
Hòa
40%
Shenzhen FC
20%
| 21/07 | Tianjin Tigers | 3 - 3 | Shenzhen FC |
| 26/04 | Shenzhen FC | 0 - 2 | Tianjin Tigers |
| 29/06 | Shenzhen FC | 2 - 3 | Tianjin Tigers |
| 09/06 | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Shenzhen FC |
| 21/10 | Shenzhen FC | 1 - 1 | Tianjin Tigers |
- PHONG ĐỘ TIANJIN TIGERS
| 05/05 | Qingdao West Coast | 1 - 1 | Tianjin Tigers |
| 01/05 | Tianjin Tigers | 2 - 2 | Wuhan Three T. |
| 25/04 | Beijing Guoan | 2 - 4 | Tianjin Tigers |
| 21/04 | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 17/04 | Yunnan Yukun | 0 - 3 | Tianjin Tigers |
- PHONG ĐỘ SHENZHEN FC1
| 04/11 | Shenzhen FC | 0 - 3 | Beijing Guoan |
| 29/10 | Wuhan Three T. | 1 - 0 | Shenzhen FC |
| 23/10 | Chengdu Rongcheng | 4 - 0 | Shenzhen FC |
| 29/09 | Shenzhen FC | 0 - 1 | Changchun Yatai |
| 24/09 | Shenzhen FC | 0 - 5 | Zhejiang Professional |
Nhận định, soi kèo Tianjin Tigers vs Shenzhen FC
Châu Á: 0.91*3/4 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên TIAN khi thắng 4/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TIAN
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*0.98
4/5 trận gần đây của TIAN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SZHEN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Tianjin Tigers gặp Shenzhen FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 9 | 28 |
| 2. | Sh. Shenhua | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 15 | 20 |
| 3. | Chong. Tongliang | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 8 | 19 |
| 4. | Dalian Young Boy | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 18 |
| 5. | Shandong Taishan | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 15 | 17 |
| 6. | Qingdao Hainiu | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 14 |
| 7. | Zhejiang Professional | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 14 | 14 |
| 8. | Beijing Guoan | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 14 | 12 |
| 9. | Henan Songshan | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 11 | 12 |
| 10. | Shanghai Port | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 13 | 11 |
| 11. | Yunnan Yukun | 9 | 3 | 1 | 5 | 18 | 18 | 10 |
| 12. | Tianjin Tigers | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | 10 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 18 | 10 |
| 14. | Qingdao West Coast | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 15 | 9 |
| 15. | Wuhan Three T. | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 21 | 8 |
| 16. | Liaoning Tieren | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 16 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC