Số liệu thống kê, nhận định TORPEDO KUT. gặp DINAMO TBILISI
VĐQG Georgia, vòng 24
Torpedo Kut.
Felipe Pires (58')
FT
1 - 1
(0-0)
Dinamo Tbilisi
(71') Doltmurziev K.
- Thống kê Torpedo Kut. đấu với Dinamo Tbilisi
| 9(5) | Sút bóng | 12(3) |
| 2 | Phạt góc | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 57% | Cầm bóng | 43% |
Số liệu đối đầu Torpedo Kut. gặp Dinamo Tbilisi
Torpedo Kut.
20%
Hòa
80%
Dinamo Tbilisi
0%
| 06/09 | Torpedo Kut. | 1 - 1 | Dinamo Tbilisi |
| 24/05 | Dinamo Tbilisi | 0 - 1 | Torpedo Kut. |
| 08/04 | Torpedo Kut. | 0 - 0 | Dinamo Tbilisi |
| 30/11 | Dinamo Tbilisi | 2 - 2 | Torpedo Kut. |
| 27/09 | Torpedo Kut. | 1 - 1 | Dinamo Tbilisi |
- PHONG ĐỘ TORPEDO KUT.
| 10/10 | FC Spaeri | 3 - 3 | Torpedo Kut. |
| 20/09 | Dinamo Batumi | 3 - 2 | Torpedo Kut. |
| 14/09 | Torpedo Kut. | 3 - 2 | Samgurali Tskh. |
| 11/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Torpedo Kut. |
| 06/09 | Torpedo Kut. | 1 - 1 | Dinamo Tbilisi |
- PHONG ĐỘ DINAMO TBILISI1
| 04/10 | FC Iberia 1999 | 1 - 2 | Dinamo Tbilisi |
| 19/09 | Samgurali Tskh. | 2 - 3 | Dinamo Tbilisi |
| 15/09 | Dinamo Tbilisi | 4 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 10/09 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 06/09 | Torpedo Kut. | 1 - 1 | Dinamo Tbilisi |
Nhận định, soi kèo Torpedo Kut. vs Dinamo Tbilisi
Châu Á: 0.98*0 : 1/4*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DTBI khi thắng 28/54 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DTBI
Tài xỉu: 0.94*3*0.82
4/5 trận gần đây của TKUT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DTBI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Torpedo Kut. gặp Dinamo Tbilisi
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Rustavi | 29 | 14 | 8 | 7 | 36 | 25 | 50 |
| 2. | FC Iberia 1999 | 28 | 15 | 4 | 9 | 40 | 31 | 49 |
| 3. | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 48 |
| 4. | Dinamo Batumi | 27 | 13 | 8 | 6 | 46 | 36 | 47 |
| 5. | Dila Gori | 28 | 12 | 4 | 12 | 39 | 33 | 40 |
| 6. | Torpedo Kut. | 28 | 9 | 10 | 9 | 46 | 37 | 37 |
| 7. | Samgurali Tskh. | 28 | 9 | 6 | 13 | 39 | 53 | 33 |
| 8. | Gagra Tbilisi | 27 | 6 | 11 | 10 | 25 | 37 | 29 |
| 9. | FC Spaeri | 28 | 5 | 11 | 12 | 37 | 46 | 26 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 28 | 2 | 11 | 15 | 21 | 46 | 17 |