Số liệu thống kê, nhận định MESHAKHTE TKIBULI gặp FC SPAERI
VĐQG Georgia, vòng 24
Meshakhte Tkibuli
Burduli G. (22')
Sikharulidze I. (15')
FT
2 - 2
(2-1)
FC Spaeri
(54') Giga Samkharadze
(36') Gegiadze S.
- Thống kê Meshakhte Tkibuli đấu với FC Spaeri
| 1(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 3 | Phạt góc | 7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 48% | Cầm bóng | 52% |
Số liệu đối đầu Meshakhte Tkibuli gặp FC Spaeri
Meshakhte Tkibuli
0%
Hòa
67%
FC Spaeri
33%
| 05/09 | Meshakhte Tkibuli | 2 - 2 | FC Spaeri |
| 26/05 | FC Spaeri | 2 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 07/04 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 0 | FC Spaeri |
- PHONG ĐỘ MESHAKHTE TKIBULI
| 19/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 14/09 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 1 | FC Rustavi |
| 10/09 | Dinamo Tbilisi | 0 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 05/09 | Meshakhte Tkibuli | 2 - 2 | FC Spaeri |
| 31/08 | Torpedo Kut. | 0 - 2 | Meshakhte Tkibuli |
- PHONG ĐỘ FC SPAERI1
| 22/09 | FC Spaeri | 1 - 4 | Dila Gori |
| 13/09 | FC Iberia 1999 | 1 - 0 | FC Spaeri |
| 09/09 | FC Spaeri | 1 - 1 | FC Rustavi |
| 05/09 | Meshakhte Tkibuli | 2 - 2 | FC Spaeri |
| 31/08 | Dinamo Batumi | 3 - 0 | FC Spaeri |
Nhận định, soi kèo Meshakhte Tkibuli vs FC Spaeri
Châu Á: -0.96*1/4 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FCSP khi thắng 1/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: FCSP
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của MEKHT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FCSP cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Meshakhte Tkibuli gặp FC Spaeri
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Rustavi | 25 | 13 | 6 | 6 | 31 | 20 | 45 |
| 2. | Dinamo Batumi | 25 | 12 | 7 | 6 | 41 | 32 | 43 |
| 3. | FC Iberia 1999 | 23 | 12 | 4 | 7 | 33 | 25 | 40 |
| 4. | Dinamo Tbilisi | 23 | 9 | 9 | 5 | 34 | 26 | 36 |
| 5. | Torpedo Kut. | 24 | 8 | 9 | 7 | 38 | 27 | 33 |
| 6. | Dila Gori | 22 | 10 | 3 | 9 | 29 | 23 | 33 |
| 7. | Samgurali Tskh. | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 46 | 32 |
| 8. | Gagra Tbilisi | 23 | 5 | 10 | 8 | 22 | 31 | 25 |
| 9. | FC Spaeri | 25 | 5 | 9 | 11 | 32 | 38 | 24 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 25 | 1 | 10 | 14 | 17 | 43 | 13 |
BÌNH LUẬN:

