Số liệu thống kê, nhận định TOULOUSE gặp ANGERS
VĐQG Pháp, vòng 13
Toulouse
FT
0 - 1
(0-1)
Angers
(16') Yassin Belkhdim
- Diễn biến trận đấu Toulouse vs Angers trực tiếp
-
Emersonn
90+4'
-
90+1'
Florent Hanin
Himad Abdell -
90+1'
Marius Courcoul
Amine Sba -
85'
Djibirin Harouna -
Julian Vignolo
Mark McKenzi82'
-
81'
Djibirin Harouna
Louis Mouto -
75'
Jacques Ekomie -
Djibril Sidibe
Alexis Vossa72'
-
Noah Edjouma
Dayann Methali72'
-
68'
Prosper Peter
Sidiki Cheri -
Rafik Messali
Frank Magr66'
-
29'
Haris Belkebla -
16'
Yassin Belkhdim
- Thống kê Toulouse đấu với Angers
| 25(6) | Sút bóng | 6(2) |
| 11 | Phạt góc | 1 |
| 15 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 54% | Cầm bóng | 46% |
Đội hình Toulouse
-
1G. Restes
-
3M. McKenzie
-
4C. Cresswell
-
2R. Nicolaisen
-
45Alexis Vossah
-
23C. Casseres
-
24D. Methalie
-
15A. Donnum
-
9F. Magri
-
10Y. Gboho
-
20Emersonn
- Đội hình dự bị:
-
22R. Messali
-
19D. Sidibe
-
34N. Lahmadi
-
11S. Hidalgo
-
16K. Haug
-
7Z. Aboukhlal
-
35Seny Koumbassa
-
31N. Edjouma
-
12W. Kamanzi
Đội hình Angers
-
12H. Koffi
-
3J. Ekomie
-
21J. Lefort
-
4O. Camara
-
27L. Rao-Lisoa
-
10H. Abdelli
-
93H. Belkebla
-
7Amine Sbai
-
6L. Mouton
-
14Y. Belkhdim
-
11S. Cherif
- Đội hình dự bị:
-
15P. Capelle
-
31I. Chetti
-
2C. Arcus
-
25A. Bamba
-
40O. Pona
-
35P. Peter
-
26F. Hanin
-
36L. Machine
-
5M. Courcoul
Số liệu đối đầu Toulouse gặp Angers
Toulouse
20%
Hòa
40%
Angers
40%
- PHONG ĐỘ TOULOUSE
- PHONG ĐỘ ANGERS1
Nhận định, soi kèo Toulouse vs Angers
Châu Á: 0.86*0 : 3/4*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Toulouse khi thắng 6/10 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: TOU
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*-0.97
3/5 trận gần đây của Toulouse có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Angers cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Toulouse gặp Angers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 23 | 17 | 3 | 3 | 52 | 19 | 54 |
| 2. | Lens | 23 | 17 | 1 | 5 | 44 | 20 | 52 |
| 3. | Lyon | 22 | 14 | 3 | 5 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Marseille | 23 | 12 | 4 | 7 | 48 | 31 | 40 |
| 5. | Lille | 22 | 10 | 4 | 8 | 35 | 31 | 34 |
| 6. | Monaco | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 34 |
| 7. | Stade Rennais | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 35 | 34 |
| 8. | Strasbourg | 22 | 9 | 4 | 9 | 36 | 29 | 31 |
| 9. | Toulouse | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 27 | 31 |
| 10. | Lorient | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 33 | 31 |
| 11. | Stade Brestois | 23 | 8 | 6 | 9 | 31 | 34 | 30 |
| 12. | Angers | 22 | 8 | 5 | 9 | 22 | 27 | 29 |
| 13. | Le Havre | 22 | 6 | 8 | 8 | 20 | 27 | 26 |
| 14. | Nice | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 40 | 23 |
| 15. | Paris FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 40 | 23 |
| 16. | Auxerre | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 | 30 | 17 |
| 17. | Nantes | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 40 | 14 |
| 18. | Metz | 23 | 3 | 4 | 16 | 22 | 52 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 22/11 | |||
| 02h45 | Nice | 1 - 5 | Marseille |
| 22h59 | Lens | 1 - 0 | Strasbourg |
| C.Nhật, ngày 23/11 | |||
| 01h00 | Stade Rennais | 4 - 1 | Monaco |
| 03h05 | PSG | 3 - 0 | Le Havre |
| 21h00 | Auxerre | 0 - 0 | Lyon |
| 23h15 | Toulouse | 0 - 1 | Angers |
| 23h15 | Nantes | 1 - 1 | Lorient |
| 23h15 | Stade Brestois | 3 - 2 | Metz |
| Thứ 2, ngày 24/11 | |||
| 02h45 | Lille | 4 - 2 | Paris FC |