Số liệu thống kê, nhận định TOULOUSE gặp ANGERS
VĐQG Pháp, vòng 8
Toulouse
Joshua King (64')
FT
1 - 1
(0-1)
Angers
(05') Ibrahima Niane
- Diễn biến trận đấu Toulouse vs Angers trực tiếp
-
90+9'
Esteban Lepaul
Farid El Melal
-
90'
Himad Abdelli
-
83'
Abdoulaye Bamba
Carlens Arcu
-
83'
Bamba Dieng
Jim Allevina
-
Frank Magri

Shavy Babick
83'
-
76'
Pierrick Capelle
Jean-Eudes Aholo
-
74'
Yahia Fofana
-
Denis Genreau

Miha Zaj
73'
-
Joshua King
64'
-
Miha Zajc
61'
-
Warren Kamanzi

Ümit Akda
56'
-
38'
Jean-Eudes Aholou
-
25'
Carlens Arcus
-
Zakaria Aboukhlal
07'
-
05'
Ibrahima Niane
- Thống kê Toulouse đấu với Angers
| 18(6) | Sút bóng | 8(4) |
| 8 | Phạt góc | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 66% | Cầm bóng | 34% |
Đội hình Toulouse
-
50G. Restes
-
19D. Sidibe
-
4C. Cresswell
-
3M. McKenzie
-
6U. Akdag
-
21M. Zajc
-
8V. Sierro
-
80S. Babicka
-
13J. King
-
10Y. Gboho
-
7Z. Aboukhlal
- Đội hình dự bị:
-
33Dayann Methalie
-
22N. Skytta
-
30A. Dominguez
-
20N. Schmidt
-
35Noah Edjouma
-
5D. Genreau
-
29Jaydee Canvot
-
9F. Magri
-
12W. Kamanzi
Đội hình Angers
-
30Y. Fofana
-
26F. Hanin
-
21J. Lefort
-
24E. Biumla
-
2C. Arcus
-
14Y. Belkhdim
-
6J. Aholou
-
28El Melali
-
10H. Abdelli
-
18J. Allevinah
-
7I. Niane
- Đội hình dự bị:
-
15P. Capelle
-
34Amine Moussaoui
-
25A. Bamba
-
99B. Dieng
-
16A. Mandrea
-
5M. Blazic
-
12Z. Ould Khaled
-
33J. Kalumba
-
19E. Lepaul
Số liệu đối đầu Toulouse gặp Angers
Toulouse
20%
Hòa
40%
Angers
40%
- PHONG ĐỘ TOULOUSE
- PHONG ĐỘ ANGERS1
Nhận định, soi kèo Toulouse vs Angers
Châu Á: -0.93*0 : 1*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên TOU khi thắng 2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TOU
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.87
3/5 trận gần đây của ANGE có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Toulouse gặp Angers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 29 | 21 | 3 | 5 | 65 | 25 | 66 |
| 2. | Lens | 29 | 20 | 2 | 7 | 57 | 29 | 62 |
| 3. | Lille | 30 | 16 | 6 | 8 | 49 | 34 | 54 |
| 4. | Lyon | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 30 | 54 |
| 5. | Stade Rennais | 30 | 15 | 8 | 7 | 52 | 41 | 53 |
| 6. | Marseille | 30 | 16 | 4 | 10 | 58 | 40 | 52 |
| 7. | Monaco | 30 | 15 | 5 | 10 | 52 | 45 | 50 |
| 8. | Strasbourg | 29 | 12 | 7 | 10 | 46 | 37 | 43 |
| 9. | Lorient | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 44 | 41 |
| 10. | Paris FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 40 | 46 | 38 |
| 11. | Toulouse | 30 | 10 | 7 | 13 | 41 | 42 | 37 |
| 12. | Stade Brestois | 29 | 10 | 7 | 12 | 38 | 44 | 37 |
| 13. | Angers | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 40 | 34 |
| 14. | Le Havre | 30 | 6 | 12 | 12 | 25 | 38 | 30 |
| 15. | Nice | 30 | 7 | 8 | 15 | 34 | 56 | 29 |
| 16. | Auxerre | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 | 39 | 25 |
| 17. | Nantes | 30 | 4 | 8 | 18 | 25 | 49 | 20 |
| 18. | Metz | 30 | 3 | 6 | 21 | 27 | 66 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 18/10 | |||
| 01h45 | PSG | 3 - 3 | Strasbourg |
| 22h00 | Nice | 3 - 2 | Lyon |
| C.Nhật, ngày 19/10 | |||
| 00h00 | Angers | 1 - 1 | Monaco |
| 02h05 | Marseille | 6 - 2 | Le Havre |
| 20h00 | Lens | 2 - 1 | Paris FC |
| 22h15 | Stade Rennais | 2 - 2 | Auxerre |
| 22h15 | Toulouse | 4 - 0 | Metz |
| 22h15 | Lorient | 3 - 3 | Stade Brestois |
| Thứ 2, ngày 20/10 | |||
| 01h45 | Nantes | 0 - 2 | Lille |
BÌNH LUẬN:

