Số liệu thống kê, nhận định TOULOUSE gặp LILLE
VĐQG Pháp, vòng 33
Toulouse
FT
0 - 0
(0-0)
Lille
- Diễn biến trận đấu Toulouse vs Lille trực tiếp
-
85'
Thiago Mendes -
Manu Garcia
Mathieu Dossev83'
-
79'
Luiz Araujo
Rafael Lea -
Aaron Leya Iseka
Jimmy Durma75'
-
70'
Rui Fonte
Jonathan Bamb -
53'
Boubakary Soumare -
Max-Alain Gradel
41'
-
Kalidou Sidibe
23'
-
17'
Mehmet Zeki Çelik
- Thống kê Toulouse đấu với Lille
| 10(2) | Sút bóng | 16(4) |
| 2 | Phạt góc | 3 |
| 16 | Phạm lỗi | 18 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 3 | Việt vị | 1 |
| 49% | Cầm bóng | 51% |
Đội hình Toulouse
-
30B. Reynet
-
6C. Jullien
-
29L.Benito
-
3G. Shoji
-
17I. Sangare
-
26K. Sidibe
-
12I. Sylla
-
2K. Amian
-
7M. Gradel
-
21J. Durmaz
-
14Dossevi
- Đội hình dự bị:
-
15Bostock
-
16M.Vidal
-
9Y. Sanogo
-
5I. Diop
-
10A. Leya
-
24P.Ninkov
-
22Manu Garcia
Đội hình Lille
-
16M. Maignan
-
4Gabriel
-
6Jose Fonte
-
3Y. Kone
-
17M. Celik
-
12Ikone
-
24Soumare
-
23Thiago Mendes
-
7Rafael Leao
-
14Bamba
-
19N. Pepe
- Đội hình dự bị:
-
26F. Bahlouli
-
10Y. Benzia
-
20Thiago Maia
-
1A. Jakubech
-
28Terrier
-
11Luiz Araujo
-
22K. Dabila
Số liệu đối đầu Toulouse gặp Lille
Toulouse
20%
Hòa
0%
Lille
80%
- PHONG ĐỘ TOULOUSE
- PHONG ĐỘ LILLE1
Nhận định, soi kèo Toulouse vs Lille
Châu Á: -0.94*1/4 : 0*0.86
TOU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, LIL thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: LIL
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.98
4/5 trận gần đây của TOU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LIL cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Toulouse gặp Lille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 76 |
| 2. | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 70 |
| 3. | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 61 |
| 4. | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 60 |
| 5. | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 59 |
| 6. | Stade Rennais | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 59 |
| 7. | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60 | 54 | 54 |
| 8. | Strasbourg | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | 53 |
| 9. | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48 | 51 | 45 |
| 10. | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 44 |
| 11. | Paris FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 50 | 44 |
| 12. | Stade Brestois | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | 39 |
| 13. | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | 36 |
| 14. | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32 | 44 | 35 |
| 15. | Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | 34 |
| 16. | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37 | 60 | 32 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP