Số liệu thống kê, nhận định TOULOUSE gặp LILLE
VĐQG Pháp, vòng 10
Max-Alain Gradel (PEN 66')
Yaya Sanogo (58')
FT
(90+3') Jose Fonte
- Diễn biến trận đấu Toulouse vs Lille trực tiếp
-
90+3'
Jose Fonte -
90'
Jose Fonte -
89'
Thiago Maia
Boubakary Soumar -
Jean-Victor Makengo
Efthymios Koulouri89'
-
81'
Jeremy Pied -
77'
Yusuf Yazici
Jonathan Bamb -
73'
Luiz Araujo -
71'
Xeka -
67'
Loïc Remy
Jonathan Ikon -
Max-Alain Gradel
66'
-
Yaya Sanogo
58'
-
Yaya Sanogo
40'
-
Mathieu Goncalves
Bafode Diakite (chấn thương)27'
-
Yaya Sanogo
Wesley Said (chấn thương)16'
-
Wesley Said
14'
- Thống kê Toulouse đấu với Lille
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Toulouse
Đội hình Lille
Số liệu đối đầu Toulouse gặp Lille
Nhận định, soi kèo Toulouse vs Lille
Châu Á: -0.98*1/4 : 0*0.90
LIL thi đấu thất thường: thua 3/5 trận SN gần nhất. Lợi thế sân nhà là điểm tựa để TOU có một trận đấu khả quan.Dự đoán: LIL
Tài xỉu: 0.81*2 1/4*-0.92
3/5 trận gần đây của LIL có ít hơn 3 bàn. Thêm nữa, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Toulouse gặp Lille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 32 | 23 | 4 | 5 | 71 | 27 | 73 |
| 2. | Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 62 | 33 | 67 |
| 3. | Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 52 | 35 | 61 |
| 4. | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 53 | 36 | 60 |
| 5. | Stade Rennais | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 47 | 59 |
| 6. | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 60 | 44 | 56 |
| 7. | Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 56 | 49 | 54 |
| 8. | Strasbourg | 32 | 13 | 8 | 11 | 51 | 42 | 47 |
| 9. | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 48 | 49 | 45 |
| 10. | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 44 |
| 11. | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 45 | 49 | 41 |
| 12. | Stade Brestois | 32 | 10 | 8 | 14 | 41 | 52 | 38 |
| 13. | Angers | 33 | 9 | 8 | 16 | 28 | 47 | 35 |
| 14. | Le Havre | 33 | 6 | 14 | 13 | 30 | 44 | 32 |
| 15. | Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 32 | 44 | 31 |
| 16. | Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 37 | 60 | 31 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 32 | 76 | 16 |