Số liệu thống kê, nhận định TRIỀU TIÊN NỮ gặp BANGLADESH NỮ
Asiad 2027 Nữ, vòng 1
Triều Tiên Nữ
FT
10 - 0
Bangladesh Nữ
- Thống kê Triều Tiên Nữ đấu với Bangladesh Nữ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Triều Tiên Nữ gặp Bangladesh Nữ
Triều Tiên Nữ
100%
Hòa
0%
Bangladesh Nữ
0%
| 14/09 | Triều Tiên Nữ | 10 - 0 | Bangladesh Nữ |
| 06/03 | Bangladesh Nữ | 0 - 5 | Triều Tiên Nữ |
- PHONG ĐỘ TRIỀU TIÊN NỮ
| 29/09 | Triều Tiên Nữ | 2 - 0 | Trung Quốc Nữ |
| 25/09 | Triều Tiên Nữ | 5 - 1 | Đài Loan Nữ |
| 21/09 | Hàn Quốc Nữ | 1 - 1 | Triều Tiên Nữ |
| 17/09 | Myanmar Nữ | 0 - 8 | Triều Tiên Nữ |
| 14/09 | Triều Tiên Nữ | 10 - 0 | Bangladesh Nữ |
- PHONG ĐỘ BANGLADESH NỮ1
| 21/09 | Bangladesh Nữ | 0 - 0 | Myanmar Nữ |
| 17/09 | Bangladesh Nữ | 0 - 6 | Hàn Quốc Nữ |
| 14/09 | Triều Tiên Nữ | 10 - 0 | Bangladesh Nữ |
| 06/06 | Ấn Độ Nữ | 1 - 3 | Bangladesh Nữ |
| 03/06 | Nepal Nữ | 1 - 2 | Bangladesh Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Triều Tiên Nữ gặp Bangladesh Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | |||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 4 | 4 | 0 | 0 | 28 | 0 | 12 | |||||||||||
| 2. | Triều Tiên Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 19 | 1 | 7 | |||||||||||
| 3. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 1 | 7 | |||||||||||
| 4. | Trung Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 | |||||||||||
| 5. | Đài Loan Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 5 | 6 | |||||||||||
| 6. | Uzbekistan Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | |||||||||||
| 7. | Philippines Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | |||||||||||
| 8. | Thái Lan Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 9 | 1 | |||||||||||
| 9. | Myanmar Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 13 | 1 | |||||||||||
| 10. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 16 | 1 | |||||||||||
| 11. | Việt Nam Nữ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 18 | 1 | |||||||||||
| 12. | Hồng Kông Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | |||||||||||