Số liệu thống kê, nhận định ĐÀI LOAN NỮ gặp VIỆT NAM NỮ
Asiad 2027 Nữ, vòng 1
Đài Loan Nữ
FT
2 - 1
Việt Nam Nữ
- Thống kê Đài Loan Nữ đấu với Việt Nam Nữ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Đài Loan Nữ gặp Việt Nam Nữ
Đài Loan Nữ
60%
Hòa
20%
Việt Nam Nữ
20%
| 14/09 | Đài Loan Nữ | 2 - 1 | Việt Nam Nữ |
| 07/03 | Đài Loan Nữ | 1 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 06/02 | Việt Nam Nữ | 2 - 1 | Đài Loan Nữ |
| 24/08 | Đài Loan Nữ | 0 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 14/09 | Đài Loan Nữ | 1 - 0 | Việt Nam Nữ |
- PHONG ĐỘ ĐÀI LOAN NỮ
| 14/09 | Đài Loan Nữ | 2 - 1 | Việt Nam Nữ |
| 09/06 | Hàn Quốc Nữ | 2 - 2 | Đài Loan Nữ |
| 07/06 | N. Marianas Nữ | 0 - 13 | Đài Loan Nữ |
| 05/06 | Đài Loan Nữ | 5 - 0 | N. Marianas Nữ |
| 19/03 | Đài Loan Nữ | 0 - 4 | Triều Tiên Nữ |
- PHONG ĐỘ VIỆT NAM NỮ1
| 14/09 | Đài Loan Nữ | 2 - 1 | Việt Nam Nữ |
| 10/03 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 07/03 | Đài Loan Nữ | 1 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 04/03 | Việt Nam Nữ | 2 - 1 | Ấn Độ Nữ |
| 30/01 | Việt Nam Nữ | 2 - 6 | Uzbekistan Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Đài Loan Nữ gặp Việt Nam Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Trung Quốc Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 22 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Uzbekistan Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | |||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Đài Loan Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | |||||||||||
| 2. | Thái Lan Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Triều Tiên Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 17 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 23 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | Việt Nam Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 6 | |||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | |||||||||||
| 4. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 15 | 1 | |||||||||||
| Bảng E | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Philippines Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 6 | |||||||||||
| 3. | Myanmar Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Hồng Kông Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | |||||||||||
BÌNH LUẬN:

