Số liệu thống kê, nhận định UDINESE gặp TORINO
VĐQG Italia, vòng 30
Udinese
FT
0 - 1
(0-0)
Torino
(PEN 61') Andrea Belotti
- Diễn biến trận đấu Udinese vs Torino trực tiếp
-
90+2'
Simone Zaza -
Ilija Nestorovski
Jens Stryger Larse86'
-
84'
Karol Linetty
Simone Verd -
Thomas Ouwejan
Sami78'
-
Fernando Forestieri
Tolgay Arsla65'
-
Stefano Okaka
Fernando Llorent65'
-
65'
Simone Zaza
Antonio Sanabri -
65'
Sasa Lukic
Tomas Rinco -
61'
Andrea Belotti -
49'
Alessandro Buongiorno -
39'
Rolando Mandragora
- Thống kê Udinese đấu với Torino
| 12(5) | Sút bóng | 9(2) |
| 5 | Phạt góc | 4 |
| 21 | Phạm lỗi | 19 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 3 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 66% | Cầm bóng | 34% |
Đội hình Udinese
-
1Musso
-
14K. Bonifazi
-
3Samir
-
50R. Becao
-
22T. Arslan
-
10De Paul
-
11Walace
-
19J. Larsen
-
16N. Molina
-
32Llorente
-
37Pereyra
- Đội hình dự bị:
-
7S. Okaka
-
87De Maio
-
45F. Forestieri
-
90M. Zeegelaar
-
17B. Nuytinck
-
30Nestorovski
-
96S. Scuffet
-
5T. Ouwejan
-
6J. Makengo
-
29P. Mićin
-
31M. Gasparini
-
21J. Braaf
Đội hình Torino
-
32S.Masiello
-
3Bremer
-
99A. Buongiorno
-
5A. Izzo
-
38Mandragora
-
88Rincon
-
24S. Verdi
-
15C. Ansaldi
-
27M. Vojvoda
-
9A. Belotti
-
19A. Sanabria
- Đội hình dự bị:
-
18S. Ujkani
-
33N Koulou
-
11S. Zaza
-
13R. Rodriguez
-
8D. Baselli
-
29N. Murru
-
26F. Bonazzoli
-
77K. Linetty
-
10A. Gojak
-
7S. Lukic
-
90Razvan Sava
Số liệu đối đầu Udinese gặp Torino
Udinese
20%
Hòa
40%
Torino
40%
- PHONG ĐỘ UDINESE
- PHONG ĐỘ TORINO1
Nhận định, soi kèo Udinese vs Torino
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.86
TOR thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Trong khi đó, UDI chơi tốt trên sân nhà khi thắng 3/4 trận vừa qua.Dự đoán: UDI
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.96
4/5 trận gần đây của UDI có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Udinese gặp Torino
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Milan | 28 | 22 | 1 | 5 | 64 | 22 | 67 |
| 2. | AC Milan | 28 | 17 | 9 | 2 | 44 | 20 | 60 |
| 3. | Napoli | 28 | 17 | 5 | 6 | 43 | 29 | 56 |
| 4. | Como | 28 | 14 | 9 | 5 | 46 | 21 | 51 |
| 5. | Roma | 28 | 16 | 3 | 9 | 38 | 21 | 51 |
| 6. | Juventus | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 | 28 | 50 |
| 7. | Atalanta | 28 | 12 | 10 | 6 | 39 | 26 | 46 |
| 8. | Bologna | 28 | 11 | 6 | 11 | 37 | 34 | 39 |
| 9. | Sassuolo | 28 | 11 | 5 | 12 | 35 | 38 | 38 |
| 10. | Lazio | 28 | 9 | 10 | 9 | 28 | 28 | 37 |
| 11. | Udinese | 28 | 10 | 6 | 12 | 33 | 41 | 36 |
| 12. | Parma | 28 | 8 | 10 | 10 | 20 | 32 | 34 |
| 13. | Genoa | 28 | 7 | 9 | 12 | 34 | 40 | 30 |
| 14. | Cagliari | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 | 38 | 30 |
| 15. | Torino | 28 | 8 | 6 | 14 | 28 | 49 | 30 |
| 16. | Lecce | 28 | 7 | 6 | 15 | 20 | 37 | 27 |
| 17. | Fiorentina | 28 | 5 | 10 | 13 | 30 | 42 | 25 |
| 18. | Cremonese | 28 | 5 | 9 | 14 | 22 | 40 | 24 |
| 19. | Verona | 28 | 3 | 9 | 16 | 22 | 49 | 18 |
| 20. | Pisa | 28 | 1 | 12 | 15 | 20 | 48 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ITALIA