Số liệu thống kê, nhận định ULSAN HYUNDAI gặp DAEGU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 26
Ulsan Hyundai
FT
1 - 0
(1-0)
Daegu
- Thống kê Ulsan Hyundai đấu với Daegu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ulsan Hyundai gặp Daegu
Ulsan Hyundai
40%
Hòa
60%
Daegu
0%
| 26/10 | Ulsan Hyundai | 1 - 1 | Daegu |
| 27/09 | Daegu | 1 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 12/07 | Ulsan Hyundai | 2 - 2 | Daegu |
| 13/04 | Daegu | 0 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 10/08 | Ulsan Hyundai | 1 - 0 | Daegu |
- PHONG ĐỘ ULSAN HYUNDAI
| 22/08 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 0 | Ulsan Hyundai |
| 16/08 | Ulsan Hyundai | 2 - 3 | Gangwon |
| 08/08 | Pohang Steelers | 0 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 02/08 | Ulsan Hyundai | 3 - 1 | Anyang |
| 26/07 | FC Seoul | 1 - 3 | Ulsan Hyundai |
- PHONG ĐỘ DAEGU1
| 22/08 | Daegu | 1 - 1 | Busan I'Park |
| 16/08 | Daegu | 2 - 0 | Chungnam Asan |
| 15/07 | Daegu | 0 - 1 | Siheung Citizen |
| 11/07 | Daegu | 3 - 2 | Seongnam |
| 04/07 | Chungbuk Cheongju | 1 - 5 | Daegu |
Nhận định, soi kèo Ulsan Hyundai vs Daegu
Châu Á: 0.91*0 : 3/4*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ULS khi thắng 22/38 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ULS
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.83
5 trận gần đây của ULS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DAEG cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ulsan Hyundai gặp Daegu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 24 | 15 | 5 | 4 | 46 | 19 | 50 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 24 | 10 | 7 | 7 | 31 | 22 | 37 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 24 | 11 | 4 | 9 | 37 | 34 | 37 |
| 4. | Gangwon | 22 | 9 | 8 | 5 | 28 | 19 | 35 |
| 5. | Jeju Utd | 24 | 9 | 8 | 7 | 27 | 24 | 35 |
| 6. | Pohang Steelers | 24 | 10 | 4 | 10 | 25 | 25 | 34 |
| 7. | Incheon Utd | 22 | 8 | 6 | 8 | 29 | 25 | 30 |
| 8. | Anyang | 24 | 7 | 9 | 8 | 30 | 37 | 30 |
| 9. | Bucheon 1995 | 24 | 6 | 9 | 9 | 24 | 30 | 27 |
| 10. | Daejeon Hana Citizen | 23 | 6 | 8 | 9 | 29 | 28 | 26 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 24 | 4 | 14 | 6 | 23 | 29 | 26 |
| 12. | Gwangju | 23 | 1 | 8 | 14 | 12 | 49 | 11 |