Số liệu thống kê, nhận định ULSAN HYUNDAI gặp SUWON FC
VĐQG Hàn Quốc, vòng 27
Ulsan Hyundai
FT
1 - 2
(0-1)
Suwon FC
- Thống kê Ulsan Hyundai đấu với Suwon FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ulsan Hyundai gặp Suwon FC
Ulsan Hyundai
40%
Hòa
20%
Suwon FC
40%
| 09/11 | Ulsan Hyundai | 1 - 0 | Suwon FC |
| 16/08 | Suwon FC | 4 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 02/08 | Ulsan Hyundai | 2 - 3 | Suwon FC |
| 16/03 | Suwon FC | 1 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 23/11 | Ulsan Hyundai | 4 - 2 | Suwon FC |
- PHONG ĐỘ ULSAN HYUNDAI
| 24/10 | Ulsan Hyundai | 2 - 2 | Pohang Steelers |
| 17/10 | Ulsan Hyundai | 2 - 1 | Bucheon 1995 |
| 11/10 | Gwangju | 4 - 3 | Ulsan Hyundai |
| 19/09 | Anyang | 2 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 12/09 | Ulsan Hyundai | 2 - 1 | Incheon Utd |
- PHONG ĐỘ SUWON FC1
| 25/10 | Suwon FC | 0 - 1 | Chungnam Asan |
| 17/10 | Seongnam | 1 - 2 | Suwon FC |
| 09/10 | Suwon FC | 1 - 0 | Hwaseong FC |
| 19/09 | Jeonnam Dragons | 0 - 3 | Suwon FC |
| 13/09 | Suwon FC | 1 - 1 | Cheonan City |
Nhận định, soi kèo Ulsan Hyundai vs Suwon FC
Châu Á: 0.92*0 : 1/2*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ULS khi thắng 13/17 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ULS
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.88
4/5 trận gần đây của SUWC có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ulsan Hyundai gặp Suwon FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 32 | 20 | 6 | 6 | 60 | 28 | 66 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 32 | 15 | 5 | 12 | 50 | 45 | 50 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 32 | 12 | 11 | 9 | 42 | 32 | 47 |
| 4. | Gangwon | 32 | 11 | 14 | 7 | 39 | 29 | 47 |
| 5. | Daejeon Hana Citizen | 32 | 12 | 10 | 10 | 51 | 40 | 46 |
| 6. | Jeju Utd | 32 | 12 | 10 | 10 | 38 | 34 | 46 |
| 7. | Pohang Steelers | 33 | 12 | 8 | 13 | 31 | 37 | 44 |
| 8. | Incheon Utd | 32 | 11 | 10 | 11 | 40 | 34 | 43 |
| 9. | Anyang | 32 | 10 | 12 | 10 | 39 | 47 | 42 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 32 | 5 | 19 | 8 | 32 | 39 | 34 |
| 11. | Bucheon 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | 32 | 47 | 32 |
| 12. | Gwangju | 32 | 2 | 12 | 18 | 27 | 69 | 18 |