Số liệu thống kê, nhận định UNION SAINT-GILLOISE gặp BEERSCHOT-WILRIJK
VĐQG Bỉ, vòng 34
Union Saint-Gilloise
FT
5 - 0
(0-0)
Beerschot-Wilrijk
- Thống kê Union Saint-Gilloise đấu với Beerschot-Wilrijk
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Union Saint-Gilloise gặp Beerschot-Wilrijk
Union Saint-Gilloise
80%
Hòa
20%
Beerschot-Wilrijk
0%
- PHONG ĐỘ UNION SAINT-GILLOISE
| 05/02 | Charleroi | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 02/02 | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Club Brugge |
| 29/01 | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Atalanta |
| 25/01 | OH Leuven | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 22/01 | Bayern Munich | 2 - 0 | Union Saint-Gilloise |
- PHONG ĐỘ BEERSCHOT-WILRIJK1
| 01/02 | K. Lierse SK | 1 - 2 | Beerschot-Wilrijk |
| 28/01 | Beerschot-Wilrijk | 0 - 0 | RFC Seraing |
| 24/01 | KSC Lokeren | 0 - 0 | Beerschot-Wilrijk |
| 18/01 | Beerschot-Wilrijk | 2 - 1 | Olympic Charleroi |
| 21/12 | Beveren | 4 - 2 | Beerschot-Wilrijk |
Nhận định, soi kèo Union Saint-Gilloise vs Beerschot-Wilrijk
Châu Á: 0.83*0 : 2*-0.95
USGIL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BWI thi đấu thiếu ổn định: thua 5 trận vừa qua.Dự đoán: USGIL
Tài xỉu: -0.94*3 1/4*0.81
3/5 trận gần đây của USGIL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BWI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Union Saint-Gilloise gặp Beerschot-Wilrijk
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 23 | 14 | 7 | 2 | 38 | 12 | 49 |
| 2. | Sint Truiden | 24 | 15 | 3 | 6 | 37 | 26 | 48 |
| 3. | Club Brugge | 23 | 14 | 2 | 7 | 42 | 29 | 44 |
| 4. | Anderlecht | 23 | 10 | 6 | 7 | 30 | 28 | 36 |
| 5. | Gent | 23 | 9 | 6 | 8 | 37 | 32 | 33 |
| 6. | Charleroi | 23 | 9 | 6 | 8 | 29 | 26 | 33 |
| 7. | KV Mechelen | 23 | 8 | 9 | 6 | 28 | 26 | 33 |
| 8. | Royal Antwerp | 23 | 8 | 6 | 9 | 28 | 24 | 30 |
| 9. | Standard Liege | 23 | 9 | 3 | 11 | 20 | 29 | 30 |
| 10. | Racing Genk | 23 | 7 | 8 | 8 | 31 | 35 | 29 |
| 11. | Westerlo | 24 | 7 | 7 | 10 | 30 | 37 | 28 |
| 12. | Zulte-Waregem | 23 | 6 | 8 | 9 | 31 | 35 | 26 |
| 13. | RAA L Louviere | 23 | 5 | 9 | 9 | 20 | 26 | 24 |
| 14. | OH Leuven | 23 | 5 | 7 | 11 | 21 | 32 | 22 |
| 15. | Cercle Brugge | 23 | 4 | 9 | 10 | 28 | 35 | 21 |
| 16. | Dender | 23 | 3 | 8 | 12 | 18 | 36 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ