Số liệu thống kê, nhận định UNION SAINT-GILLOISE gặp CERCLE BRUGGE
VĐQG Bỉ, vòng 32
Union Saint-Gilloise
FT
2 - 3
(1-2)
Cercle Brugge
- Thống kê Union Saint-Gilloise đấu với Cercle Brugge
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Union Saint-Gilloise gặp Cercle Brugge
Union Saint-Gilloise
40%
Hòa
40%
Cercle Brugge
20%
- PHONG ĐỘ UNION SAINT-GILLOISE
- PHONG ĐỘ CERCLE BRUGGE1
| 18/01 | Westerlo | 0 - 2 | Cercle Brugge |
| 26/12 | Cercle Brugge | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 22/12 | OH Leuven | 0 - 2 | Cercle Brugge |
| 13/12 | Cercle Brugge | 2 - 3 | KV Mechelen |
| 06/12 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Standard Liege |
Nhận định, soi kèo Union Saint-Gilloise vs Cercle Brugge
Châu Á: 0.94*0 : 3/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên USGIL khi thắng 9/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: USGIL
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.85
4/5 trận gần đây của USGIL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CBRU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Union Saint-Gilloise gặp Cercle Brugge
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 21 | 13 | 6 | 2 | 37 | 12 | 45 |
| 2. | Club Brugge | 21 | 13 | 2 | 6 | 38 | 25 | 41 |
| 3. | Sint Truiden | 20 | 12 | 3 | 5 | 30 | 23 | 39 |
| 4. | Anderlecht | 21 | 10 | 5 | 6 | 30 | 26 | 35 |
| 5. | KV Mechelen | 21 | 8 | 7 | 6 | 25 | 23 | 31 |
| 6. | Gent | 21 | 8 | 5 | 8 | 32 | 31 | 29 |
| 7. | Royal Antwerp | 20 | 7 | 6 | 7 | 24 | 21 | 27 |
| 8. | Standard Liege | 20 | 8 | 3 | 9 | 18 | 23 | 27 |
| 9. | Zulte-Waregem | 21 | 6 | 8 | 7 | 28 | 30 | 26 |
| 10. | Racing Genk | 21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 33 | 25 |
| 11. | Charleroi | 20 | 6 | 6 | 8 | 23 | 26 | 24 |
| 12. | Westerlo | 21 | 6 | 6 | 9 | 28 | 32 | 24 |
| 13. | RAA L Louviere | 21 | 5 | 8 | 8 | 18 | 23 | 23 |
| 14. | Cercle Brugge | 21 | 4 | 8 | 9 | 27 | 30 | 20 |
| 15. | OH Leuven | 20 | 5 | 5 | 10 | 19 | 29 | 20 |
| 16. | Dender | 20 | 2 | 7 | 11 | 16 | 34 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ