Số liệu thống kê, nhận định CERCLE BRUGGE gặp UNION SAINT-GILLOISE
VĐQG Bỉ, vòng Play Off 9
Cercle Brugge
FT
1 - 2
(1-1)
Union Saint-Gilloise
- Thống kê Cercle Brugge đấu với Union Saint-Gilloise
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Cercle Brugge gặp Union Saint-Gilloise
Cercle Brugge
20%
Hòa
40%
Union Saint-Gilloise
40%
- PHONG ĐỘ CERCLE BRUGGE
| 02/03 | Cercle Brugge | 0 - 0 | Dender |
| 21/02 | Gent | 0 - 1 | Cercle Brugge |
| 15/02 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Club Brugge |
| 08/02 | Charleroi | 3 - 4 | Cercle Brugge |
| 31/01 | Cercle Brugge | 0 - 4 | Royal Antwerp |
- PHONG ĐỘ UNION SAINT-GILLOISE1
Nhận định, soi kèo Cercle Brugge vs Union Saint-Gilloise
Châu Á: 0.86*1/2 : 0*-0.98
CBRU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, USGIL thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: USGIL
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của CBRU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của USGIL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Cercle Brugge gặp Union Saint-Gilloise
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 27 | 16 | 9 | 2 | 43 | 15 | 57 |
| 2. | Club Brugge | 27 | 18 | 2 | 7 | 51 | 32 | 56 |
| 3. | Sint Truiden | 27 | 17 | 3 | 7 | 44 | 30 | 54 |
| 4. | Anderlecht | 27 | 12 | 7 | 8 | 39 | 33 | 43 |
| 5. | KV Mechelen | 27 | 11 | 9 | 7 | 36 | 30 | 42 |
| 6. | Racing Genk | 27 | 10 | 8 | 9 | 39 | 40 | 38 |
| 7. | Gent | 27 | 10 | 6 | 11 | 41 | 41 | 36 |
| 8. | Westerlo | 27 | 9 | 8 | 10 | 34 | 38 | 35 |
| 9. | Standard Liege | 27 | 10 | 5 | 12 | 25 | 34 | 35 |
| 10. | Royal Antwerp | 27 | 9 | 6 | 12 | 30 | 30 | 33 |
| 11. | Charleroi | 27 | 9 | 6 | 12 | 36 | 37 | 33 |
| 12. | Zulte-Waregem | 27 | 7 | 8 | 12 | 37 | 44 | 29 |
| 13. | Cercle Brugge | 27 | 6 | 10 | 11 | 34 | 40 | 28 |
| 14. | OH Leuven | 27 | 7 | 7 | 13 | 29 | 42 | 28 |
| 15. | RAA L Louviere | 27 | 5 | 11 | 11 | 22 | 31 | 26 |
| 16. | Dender | 27 | 3 | 9 | 15 | 21 | 44 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

