Số liệu thống kê, nhận định CERCLE BRUGGE gặp UNION SAINT-GILLOISE
VĐQG Bỉ, vòng Play Off 9
Cercle Brugge
FT
1 - 2
(1-1)
Union Saint-Gilloise
- Thống kê Cercle Brugge đấu với Union Saint-Gilloise
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Cercle Brugge gặp Union Saint-Gilloise
Cercle Brugge
20%
Hòa
40%
Union Saint-Gilloise
40%
- PHONG ĐỘ CERCLE BRUGGE
| 08/02 | Charleroi | 3 - 4 | Cercle Brugge |
| 31/01 | Cercle Brugge | 0 - 4 | Royal Antwerp |
| 25/01 | Racing Genk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 18/01 | Westerlo | 0 - 2 | Cercle Brugge |
| 26/12 | Cercle Brugge | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
- PHONG ĐỘ UNION SAINT-GILLOISE1
| 08/02 | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | RAA L Louviere |
| 05/02 | Charleroi | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 02/02 | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Club Brugge |
| 29/01 | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Atalanta |
| 25/01 | OH Leuven | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
Nhận định, soi kèo Cercle Brugge vs Union Saint-Gilloise
Châu Á: 0.86*1/2 : 0*-0.98
CBRU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, USGIL thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: USGIL
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của CBRU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của USGIL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Cercle Brugge gặp Union Saint-Gilloise
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 24 | 15 | 7 | 2 | 40 | 13 | 52 |
| 2. | Sint Truiden | 24 | 15 | 3 | 6 | 37 | 26 | 48 |
| 3. | Club Brugge | 24 | 15 | 2 | 7 | 45 | 29 | 47 |
| 4. | KV Mechelen | 24 | 9 | 9 | 6 | 30 | 26 | 36 |
| 5. | Anderlecht | 24 | 10 | 6 | 8 | 30 | 30 | 36 |
| 6. | Gent | 24 | 9 | 6 | 9 | 38 | 35 | 33 |
| 7. | Charleroi | 24 | 9 | 6 | 9 | 32 | 30 | 33 |
| 8. | Racing Genk | 24 | 8 | 8 | 8 | 33 | 35 | 32 |
| 9. | Royal Antwerp | 24 | 8 | 6 | 10 | 28 | 26 | 30 |
| 10. | Standard Liege | 24 | 9 | 3 | 12 | 20 | 32 | 30 |
| 11. | Zulte-Waregem | 24 | 7 | 8 | 9 | 32 | 35 | 29 |
| 12. | Westerlo | 24 | 7 | 7 | 10 | 30 | 37 | 28 |
| 13. | OH Leuven | 24 | 6 | 7 | 11 | 24 | 33 | 25 |
| 14. | Cercle Brugge | 24 | 5 | 9 | 10 | 32 | 38 | 24 |
| 15. | RAA L Louviere | 24 | 5 | 9 | 10 | 21 | 28 | 24 |
| 16. | Dender | 24 | 3 | 8 | 13 | 18 | 37 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

